inhale

/in'heil/
ngoại động từ
  1. hít vào
  2. nuốt (khói thuốc lá...)
nội động từ
  1. nuốt (khói thuốc lá...)
    • do you inhale when smoking?
      anh nuốt khói khi hút không?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "inhale"

Từ có nhắc đến "inhale"

inhale
A child inhales the scent of a fresh flower.