inhale

/in'heil/
Học thuật
Thân thiện
inhale

A child inhales the scent of a fresh flower.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Hít vào, hít sâu: Hành động đưa không khí, hơi thở hoặc một chất khí nào đó vào phổi qua mũi hoặc miệng.
    • Nuốt (khói thuốc lá...): Hành động hít khói thuốc lá vào sâu trong phổi thay vì chỉ giữ trong miệng.
  2. Nội động từ:

    • Hít vào: Thực hiện động tác hít không khí vào phổi.
    • Nuốt khói (khi hút thuốc): Hành động cụ thể khi hút thuốc, hít khói vào phổi.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She closed her eyes and inhaled the scent of the flowers. ( ấy nhắm mắt lại hít vào mùi hương của những bông hoa.)
    • He inhaled the cigarette smoke deeply. (Anh ta hít sâu khói thuốc lá.)
  • Nội động từ:
    • The doctor told me to inhale slowly and then exhale. (Bác sĩ bảo tôi hít vào từ từ rồi thở ra.)
    • Do you inhale when smoking? (Anh nuốt khói khi hút không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inhale one's food" (thành ngữ, không chính thức): Ăn rất nhanh ngấu nghiến, như thể "nuốt" thức ăn.
    • He was so hungry that he just inhaled his dinner. (Anh ấy đói đến mức chỉ ăn ngấu nghiến bữa tối.)
  • "Inhale sharply": Hít vào một cách đột ngột mạnh, thường do ngạc nhiên, sốc hoặc đau đớn.
    • She inhaled sharply when she saw the accident. ( ấy hít một hơi mạnh khi nhìn thấy vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inhalation (danh từ): Sự hít vào; một hơi hít.
    • Deep inhalation can help you relax. (Hít thở sâu có thể giúp bạn thư giãn.)
  • Inhaler (danh từ): Thiết bị dùng để hít thuốc ( dụ: ống hít cho bệnh nhân hen suyễn).
    • The asthmatic patient always carries his inhaler. (Bệnh nhân hen suyễn luôn mang theo ống hít của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Breathe in: Hít vào (từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến nhất).
  • Inspire: Hít vào (thường dùng trong văn chương hoặc y học).
  • Draw in: Kéo vào, hút vào ( dụ: không khí).
Từ trái nghĩa
  • Exhale: Thở ra.
  • Breathe out: Thở ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "inhale" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng "inhale" hoặc "inhale something".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "inhale" một cách cố định.)

inhale

A child inhales the scent of a fresh flower.

ngoại động từ
  1. hít vào
  2. nuốt (khói thuốc lá...)
nội động từ
  1. nuốt (khói thuốc lá...)
    • do you inhale when smoking?
      anh nuốt khói khi hút không?

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "inhale"

Từ có nhắc đến "inhale"