incollable

Học thuật
Thân thiện
incollable

Il est incollable sur les capitales du monde.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hỏi cũng trả lời được, không thể : Dùng để miêu tả một người kiến thức rất rộng, có thể trả lời hầu hết mọi câu hỏi, đặc biệttrong các trò chơi đố vui hoặc cuộc thi kiến thức. Từ này mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mon frère est incollable sur l'histoire de France. (Anh trai tôi hỏi về lịch sử nước Pháp cũng trả lời được.)
    • Ne la challenge pas au quiz, elle est incollable ! (Đừng thách đố ấy trong trò chơi đố vui, ấy hỏi cũng biết đấy!)
    • Pour les règles de grammaire, notre professeur est incollable. (Về các quy tắc ngữ pháp, giáo viên của chúng tôingười không thể .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như danh từ (danh từ hóa): Trong văn nói thân mật, có thể dùng "un incollable / une incollable" để chỉ một người như vậy.
    • C'est une incollable en géographie. ( ấymột chuyên gia bất khả chiến bại về địa lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Être imbattable: (cụm động từ) bất khả chiến bại, không thể đánh bại. Có thể dùng trong ngữ cảnh thi đấu hoặc kiến thức, nhưng rộng hơn "incollable".
  • Être intarissable: (cụm động từ) không bao giờ cạn, thường dùng để chỉ người nói nhiều, không ngừng về một chủ đề.
Từ đồng nghĩa
  • Imbattable (adj): không thể bị đánh bại.
  • Savant (adj/n): uyên bác, học rộng (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Ignare (adj/n): dốt nát, thiếu hiểu biết.
  • Nul (adj/n): kém cỏi, không biết (thân mật).
incollable

Il est incollable sur les capitales du monde.

tính từ
  1. (thân mật) hỏi cũng trả lời được

Từ gần giống