inétendu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có chiều rộng, không có sự mở rộng: "inétendu" mô tả một đối tượng hoàn toàn không có kích thước về chiều rộng, không chiếm không gian theo chiều ngang. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh triết học, toán học hoặc hình học để chỉ những khái niệm trừu tượng như một điểm lý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un point géométrique est inétendu. (Một điểm hình học là không có chiều rộng.)
- Le philosophe a parlé d'une idée inétendue, purement intellectuelle. (Nhà triết học đã nói về một ý tưởng không có sự mở rộng, thuần túy trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inétendu" trong triết học: Dùng để mô tả những thực thể phi vật chất (như linh hồn, ý tưởng) được coi là không có thuộc tính không gian.
- Pour certains penseurs, l'âme est une substance inétendue. (Đối với một số nhà tư tưởng, linh hồn là một thực thể không có chiều rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Étendu (adj): Trái nghĩa. Có chiều rộng, mở rộng, rộng lớn.
- une surface étendue (một bề mặt rộng lớn)
Từ đồng nghĩa
- Sans dimension (không có kích thước)
- Ponctuel (theo nghĩa: thuộc về một điểm, không có sự mở rộng)
Lưu ý
- Từ này rất chuyên ngành và hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật về hình học, vật lý hoặc triết học.
tính từ
- không có chiều rộng
- Le point géométrique, inétendu, sans épaisseurđiểm hình học, không có chiều rộng, không có bề dày