inétendu

Học thuật
Thân thiện
inétendu

Le point géométrique est inétendu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chiều rộng, không sự mở rộng: "inétendu" mô tả một đối tượng hoàn toàn không kích thước về chiều rộng, không chiếm không gian theo chiều ngang. thường được dùng trong ngữ cảnh triết học, toán học hoặc hình học để chỉ những khái niệm trừu tượng như một điểmtưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un point géométrique est inétendu. (Một điểm hình họckhông chiều rộng.)
    • Le philosophe a parlé d'une idée inétendue, purement intellectuelle. (Nhà triết học đã nói về một ý tưởng không sự mở rộng, thuần túy trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inétendu" trong triết học: Dùng để mô tả những thực thể phi vật chất (như linh hồn, ý tưởng) được coi là không thuộc tính không gian.
    • Pour certains penseurs, l'âme est une substance inétendue. (Đối với một số nhà tư tưởng, linh hồnmột thực thể không chiều rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Étendu (adj): Trái nghĩa. chiều rộng, mở rộng, rộng lớn.
    • une surface étendue (một bề mặt rộng lớn)
Từ đồng nghĩa
  • Sans dimension (không kích thước)
  • Ponctuel (theo nghĩa: thuộc về một điểm, không sự mở rộng)
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật về hình học, vậthoặc triết học.
inétendu

Le point géométrique est inétendu.

tính từ
  1. không chiều rộng
    • Le point géométrique, inétendu, sans épaisseur
      điểm hình học, không chiều rộng, không bề dày

Từ gần giống