inattendu

Học thuật
Thân thiện
inattendu

Une pluie inattendue a surpris les promeneurs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bất ngờ, không ngờ tới: Dùng để mô tả một sự việc, sự kiện hoặc tình huống xảy ra một cách đột ngột, ngoài dự tính hoặc dự đoán.
    • Không được mong đợi: Chỉ điều đó không nằm trong kế hoạch hoặc sự chờ đợi trước đó.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái bất ngờ, điều bất ngờ: Bản thân sự kiện hoặc tình huống mang tính chất bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une visite inattendue a interrompu notre réunion. (Một cuộc viếng thăm bất ngờ đã làm gián đoạn cuộc họp của chúng tôi.)
    • Son retour inattendu nous a remplis de joie. (Sự trở lại không ngờ tới của anh ấy đã làm chúng tôi tràn đầy niềm vui.)
    • Le dénouement du film était totalement inattendu. (Kết thúc của bộ phim hoàn toàn bất ngờ.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il faut s’adapter aux inattendus de la vie. (Phải thích ứng với những điều bất ngờ của cuộc sống.)
    • Le voyage était plein d’inattendus. (Chuyến đi đầy ắp những cái bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par un heureux inattendu": Bởi một sự may mắn bất ngờ, một cơ duyên bất ngờ.
    • Par un heureux inattendu, nous nous sommes retrouvés dans le même avion. (Bởi một sự may mắn bất ngờ, chúng tôi lại gặp nhau trên cùng một chuyến bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Inattendue (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "inattendu".
    • Une nouvelle inattendue. (Một tin tức bất ngờ.)
  • Inattentivement (trạng từ): Một cách không chú ý, lơ đễnh. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác, liên quan đến sự chú ý chứ không phải sự mong đợi).
  • Imprévu, e (tính từ/danh từ): Không lường trước, bất ngờ. Từ gần nghĩa, thường có thể thay thế được.
Từ đồng nghĩa
  • Imprévu(e): Không lường trước, bất ngờ.
  • Surprenant(e): Đáng ngạc nhiên.
  • Inopiné(e): Bất thình lình, đột xuất (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Attendu(e): Được mong đợi, được dự đoán.
  • Prévu(e): Được dự định, được lên kế hoạch.
  • Prévisible: Có thể đoán trước.
inattendu

Une pluie inattendue a surpris les promeneurs.

tính từ
  1. bất ngờ
    • Pluie inattendue
      mưa bất ngờ
danh từ giống đực
  1. cái bất ngờ

Từ gần giống