entendu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đồng ý, đã quyết định: Dùng để chỉ một điều gì đó đã được thống nhất, chấp thuận hoặc đã được quyết định chắc chắn.
- Có khả năng, thông thạo: (Từ cũ) Dùng để chỉ một người có kiến thức, sự hiểu biết hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực nào đó.
Thán từ:
- Đồng ý!: Dùng như một lời đáp lại ngắn gọn để biểu thị sự đồng tình, chấp thuận.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est entendu, nous nous retrouvons à 18 heures. (Đã đồng ý, chúng ta gặp nhau lúc 18 giờ.)
- C'est une question entendue, inutile d'en reparler. (Đó là một vấn đề đã quyết định rồi, không cần bàn lại nữa.)
- Il est très entendu en mécanique. (Anh ấy rất thông thạo về cơ khí.) (Cách dùng cổ)
Thán từ:
- Tu viens avec nous ? - Entendu ! (Cậu đi với chúng tôi chứ? - Đồng ý!)
Các cách sử dụng nâng cao
Bien entendu: Dĩ nhiên, tất nhiên. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến.
- Bien entendu, je t'aiderai. (Dĩ nhiên, tôi sẽ giúp bạn.)
C'est entendu: Đã đồng ý, đã quyết định. Dùng để xác nhận một thỏa thuận.
- C'est entendu, je m'en occupe. (Đã quyết định, tôi sẽ lo việc đó.)
Prendre un air entendu: Làm ra vẻ hiểu biết, hiểu thấu đáo (thường với ý mỉa mai).
- Il a pris un air entendu en écoutant l'explication. (Anh ta làm ra vẻ hiểu biết khi nghe giải thích.)
Biến thể và từ gần giống
Entendre (động từ): Nghe, có ý định, hiểu.
- Je n'entends pas bien. (Tôi nghe không rõ.)
Entendement (danh từ): Sự hiểu biết, trí tuệ, lý trí.
- Cela dépasse mon entendement. (Điều đó vượt quá sự hiểu biết của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- D'accord: Đồng ý (thường dùng làm thán từ hoặc tính từ).
- Convenu: Đã thỏa thuận, đã ấn định.
- Compétent: Có năng lực, thông thạo (cho nghĩa "có khả năng").
Thành ngữ liên quan
- Faire l'entendu: (Từ cũ) Làm ra vẻ quan trọng, làm bộ thông thạo.
- Il aime faire l'entendu dans les réunions. (Anh ta thích làm ra vẻ quan trọng trong các cuộc họp.)
tính từ
- đồng ý, đã quyết định
- C'est entendu, vous partirez demainđồng ý, anh sẽ khởi hành ngày mai
- C'est une affaire entendueđó là việc đã quyết định
- (từ cũ, nghĩa cũ) có khả năng, hiểu biết thông thạo
- Homme entendu à la politiquengười thông thạo về chính trị
- bien entendudĩ nhiên
- entendu !(thân mật) đồng ý!
- prendre un air entendulàm ra vẻ hiểu thấu đáo
danh từ giống đực
- (Faire l'entendu) (từ cũ, nghĩa cũ) làm ra vẻ quan trọng; làm ra bộ thông thạo