iodate
Học thuậtThân thiện
Un chimiste ajoute de l'iodate de potassium à une solution dans un laboratoire.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Iodat: Một muối hoặc este của axit iodic (HIO₃), chứa ion IO₃⁻. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong hóa học vô cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'iodate de potassium est utilisé comme additif alimentaire. (Kali iodat được sử dụng như một phụ gia thực phẩm.)
- La formule chimique de l'iodate de sodium est NaIO₃. (Công thức hóa học của natri iodat là NaIO₃.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Iodate" trong phân tích hóa định lượng: Thường được dùng làm chất chuẩn trong các phép chuẩn độ iốt.
- On utilise une solution d'iodate pour standardiser le thiosulfate. (Người ta sử dụng dung dịch iodat để chuẩn hóa thiosunfat.)
Biến thể và từ gần giống
- Acide iodique (danh từ giống đực): Axit iodic (HIO₃), axit tạo ra các muối iodat.
- Iodure (danh từ giống đực): Iodua, muối chứa ion I⁻ (khác với ion IO₃⁻ trong iodat).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chính xác này. Có thể mô tả là un sel de l'acide iodique (một muối của axit iodic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Un chimiste ajoute de l'iodate de potassium à une solution dans un laboratoire.
danh từ giống đực
- (hóa học) iodat