iodeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Iốt: Chỉ một hợp chất hóa học của iốt, trong đó iốt có hóa trị thấp hơn so với trong các hợp chất iốt khác, thường là hóa trị I.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'acide iodeux est un acide instable. (Axit iodeux là một axit không bền.)
- Les sels iodeux sont moins courants que les iodates. (Các muối iodeux ít phổ biến hơn các muối iodat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "composé iodeux": hợp chất iodeux.
- Ce composé iodeux est utilisé dans certaines synthèses chimiques. (Hợp chất iodeux này được sử dụng trong một số tổng hợp hóa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Iode (danh từ): nguyên tố iốt.
- Iodique (tính từ): (thuộc về) iốt, đặc biệt chỉ hợp chất iốt hóa trị cao hơn (ví dụ: acide iodique).
- Iodure (danh từ): iodua, muối hoặc hợp chất của iốt với một nguyên tố khác.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Có thể mô tả là "contenant de l'iode à faible valence" (chứa iốt với hóa trị thấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ này.
tính từ
- (hóa học) iođơ