juteux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Có) nhiều nước, mọng nước: Dùng để miêu tả trái cây, rau củ hoặc thực phẩm có chứa nhiều nước bên trong.
- (Thông tục) Có lợi, béo bở, hấp dẫn về mặt tài chính: Dùng để miêu tả một công việc, thỏa thuận hoặc cơ hội mang lại nhiều lợi nhuận.
Danh từ giống đực:
- (Quân sự, tiếng lóng) Lão quản, thượng sĩ: Một cách gọi thân mật hoặc tiếng lóng trong quân đội để chỉ một quản lý hoặc thượng sĩ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une orange juteuse est très rafraîchissante. (Một quả cam mọng nước rất là giải khát.)
- Il a décroché un contrat juteux avec cette entreprise. (Anh ấy đã giành được một hợp đồng béo bở với công ty đó.)
Danh từ giống đực:
- Le juteux est venu nous inspecter. (Lão quản đã đến kiểm tra chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendre juteux": Làm cho trở nên có lợi nhuận.
- Ils ont réussi à rendre l'affaire juteuse. (Họ đã thành công trong việc làm cho vụ việc trở nên béo bở.)
Biến thể và từ gần giống
Juteusement (trạng từ): Một cách béo bở, hấp dẫn.
- Il a été payé juteusement pour ce travail. (Anh ta được trả công một cách béo bở cho công việc này.)
Jutosité (danh từ giống cái): Độ mọng nước.
- La jutosité de ce fruit est incroyable. (Độ mọng nước của loại trái cây này thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "mọng nước": Sucré (ngọt nước), charnu (thịt mọng), aqueux (nhiều nước).
- Pour le sens "béo bở": Lucratif (sinh lợi), rentable (có lãi), avantageux (có lợi).
Từ trái nghĩa
- Pour le sens "mọng nước": Sec (khô), desséché (khô héo).
- Pour le sens "béo bở": Peu rentable (ít lợi nhuận), maigre (èo uột, ít ỏi).
tính từ
- (có) nhiều nước
- Fruit juteuxqủa nhiều nước
- (thông tục) có lợi, béo bở
- Affaire juteuseviệc béo bở
danh từ giống đực
- (quân sự, tiếng lóng) lão quản, thượng sĩ