odieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bỉ ổi, ghê tởm, đáng khinh: Dùng để chỉ hành vi, lời nói hoặc con người có tính chất cực kỳ xấu xa, đáng lên án và gây phẫn nộ về mặt đạo đức.
- Tệ lắm, khó chịu lắm, đáng ghét: Dùng trong ngữ cảnh ít nghiêm trọng hơn để diễn tả điều gì đó rất khó chịu, phiền toái hoặc hành vi thô lỗ, không thể chấp nhận được.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "bỉ ổi, ghê tởm":
- Son comportement envers les plus faibles est tout simplement odieux. (Hành vi của hắn đối với những người yếu thế đơn giản là bỉ ổi.)
- C'est un crime odieux. (Đó là một tội ác ghê tởm.)
Nghĩa "tệ lắm, khó chịu":
- Il a fait un temps odieux pendant nos vacances. (Thời tiết đã rất tệ trong suốt kỳ nghỉ của chúng tôi.)
- Arrête d'être odieux avec ta sœur ! (Đừng có cư xử tệ với chị/em gái của con nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
"se rendre odieux à quelqu'un": làm cho mình trở nên đáng ghét trong mắt ai đó.
- Par ses mensonges, il s'est rendu odieux à toute l'équipe. (Bằng những lời nói dối, anh ta đã trở nên đáng ghét trong mắt cả đội.)
"d'un caractère odieux": mang một tính cách đáng ghét.
- Le directeur est d'un caractère odieux. (Ông giám đốc có một tính cách đáng ghét.)
Biến thể và từ gần giống
Odieusement (phó từ): một cách bỉ ổi, một cách đáng ghét.
- Il a été traité odieusement. (Anh ấy đã bị đối xử một cách bỉ ổi.)
Odiosité (danh từ giống cái, ít dùng): tính chất bỉ ổi, sự đáng ghét.
- L'odiosité de ses propos. (Tính chất bỉ ổi trong những lời nói của hắn.)
Từ đồng nghĩa
- Exécrable: kinh tởm, tồi tệ.
- Abominable: ghê tởm, kinh khủng.
- Détestable: đáng ghét, đáng khinh.
- Horrible: khủng khiếp, tồi tệ.
- Insupportable: không thể chịu nổi (cho nghĩa "khó chịu").
Từ trái nghĩa
- Admirable: đáng ngưỡng mộ.
- Charmant: duyên dáng, đáng yêu.
- Agréable: dễ chịu, thú vị.
tính từ
- bỉ ổi, ghê tởm
- Odieuse calomnieđiều vu khống bỉ ổi
- tệ lắm, khó chịu lắm
- Le gosse a été odieux aujourd'huicậu bé hôm nay tệ lắm