iodination

iodination

A scientist performs an iodination reaction in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Sự iốt hóa - "Iodination" quá trình thay thế hoặc thêm các nguyên tử iốt vào một hợp chất hữu cơ. Phản ứng này thường được sử dụng trong hóa học để tạo ra các dẫn xuất iốt của các chất hữu cơ.

dụ sử dụng
  • (Sự iốt hóa benzen tạo ra iodobenzen.)
  • (Sự iốt hóa một phản ứng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electrophilic iodination": sự iốt hóa ái điện tử, một chế phản ứng phổ biến trong đó iốt hoạt động như một tác nhân ái điện tử.

    • Electrophilic iodination requires a catalyst to proceed efficiently. (Sự iốt hóa ái điện tử cần một chất xúc tác để diễn ra hiệu quả.)
  • "Radical iodination": sự iốt hóa gốc tự do, một phương pháp khác sử dụng các gốc tự do để gắn iốt.

    • Radical iodination is less common but useful for certain substrates. (Sự iốt hóa gốc tự do ít phổ biến hơn nhưng hữu ích cho một số chất nền nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Iodinate (động từ): iốt hóa (hành động thực hiện sự iốt hóa).

    • Chemists iodinate organic compounds to study their properties. (Các nhà hóa học iốt hóa các hợp chất hữu cơ để nghiên cứu tính chất của chúng.)
  • Iodinated (tính từ): đã được iốt hóa.

    • Iodinated compounds are used in medical imaging. (Các hợp chất đã được iốt hóa được sử dụng trong chụp ảnh y tế.)
  • Iodination reaction (danh từ): phản ứng iốt hóa.

    • The iodination reaction proceeds smoothly under mild conditions. (Phản ứng iốt hóa diễn ra suôn sẻ trong điều kiện nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Iodization: sự iốt hóa (thường dùng trong ngữ cảnh thêm iốt vào muối ăn, nhưng trong hóa học có thể thay thế cho "iodination").
    • Iodization of salt prevents iodine deficiency. (Sự iốt hóa muối ngăn ngừa thiếu iốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "iodination".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "iodination".

Từ gần giống

Từ chứa "iodination"