attention

/ə'tenʃn/
Học thuật
Thân thiện
attention

The soldier stands at attention during the morning inspection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chú ý, sự tập trung: Khả năng hoặc hành động tập trung tâm trí vào một đối tượng, sự việc hoặc chi tiết cụ thể.
    • Sự chăm sóc, sự quan tâm: Hành động chăm lo, phục vụ hoặc điều trị cho ai đó hoặc cái đó.
    • Sự ân cần, sự chu đáo (số nhiều: attentions): Những hành động lịch sự, tử tế thể hiện sự quan tâm hoặc tình cảm đặc biệt dành cho ai đó.
    • Tư thế nghiêm (quân sự): Tư thế đứng thẳng, bất động, tay duỗi thẳng dọc theo thân người, thường dùng trong nghi lễ quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ (sự chú ý):

    • Please pay attention to the teacher's instructions. (Xin hãy chú ý lắng nghe hướng dẫn của giáo viên.)
    • The bright colors of the advertisement attract attention. (Màu sắc sặc sỡ của quảng cáo thu hút sự chú ý.)
  • Danh từ (sự chăm sóc):

    • The patient needs immediate medical attention. (Bệnh nhân cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
    • This old machine requires constant attention. (Cỗ máy này cần được chăm sóc thường xuyên.)
  • Danh từ (sự ân cần, số nhiều):

    • He showed her many little attentions, like opening the door. (Anh ấy thể hiện nhiều sự ân cần nhỏ nhặt với ấy, như mở cửa giúp.)
  • Danh từ (tư thế nghiêm):

    • The soldiers stood at attention during the ceremony. (Các binh sĩ đứngtư thế nghiêm trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to come to/draw attention to something": thu hút sự chú ý vào điều đó.

    • The report draws attention to the environmental issues. (Báo cáo thu hút sự chú ý vào các vấn đề môi trường.)
  • "to hold someone's attention": giữ được sự chú ý của ai.

    • The speaker's story held the audience's attention for an hour. (Câu chuyện của diễn giả đã giữ được sự chú ý của khán giả trong một giờ.)
  • "to escape someone's attention": không bị ai đó chú ý tới.

    • No detail escapes her attention. (Không chi tiết nào thoát khỏi sự chú ý của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Attentive (tính từ): chăm chú, ân cần.

    • He is an attentive listener. (Anh ấy một người lắng nghe rất chăm chú.)
  • Attentively (trạng từ): một cách chăm chú.

    • The students listened attentively. (Các học sinh lắng nghe một cách chăm chú.)
Từ đồng nghĩa
  • Concentration (n): sự tập trung.
  • Care (n): sự chăm sóc, sự quan tâm.
  • Notice (n): sự chú ý, sự để ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "attention" không phải động từ nên không phrasal verb. Các cụm từ với "attention" thường cụm danh từ hoặc thành ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Center of attention: trung tâm của sự chú ý.

    • At the party, she was the center of attention. (Tại bữa tiệc, ấy trung tâm của sự chú ý.)
  • Attention to detail: sự chú ý đến từng chi tiết.

    • This job requires great attention to detail. (Công việc này đòi hỏi sự chú ý cao độ đến từng chi tiết.)
attention

The soldier stands at attention during the morning inspection.

danh từ
  1. sự chú ý
    • to pay attention to
      chú ý tới
    • to attract attention
      lôi cuốn sự chú ý
  2. sự chăm sóc
    • to receive attention at a hospital
      được chăm sóc điều trị tại một bệnh viện
  3. (số nhiều) sự ân cần, sự chu đáo với ai
    • to show attentions to somebody
      ân cần chu đáo với ai
  4. (quân sự) tư thế đứng nghiêm
    • Attention!
      nghiêm!
    • to come to (stand at) attention
      đứng nghiêm

Idioms

  • to pay attention
    (xem) pay