iodine
/'aiədi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Iot: Một nguyên tố hóa học phi kim, thuộc nhóm halogen, có ký hiệu là I và số nguyên tử 53. Nó thường tồn tại ở dạng chất rắn màu xám đen bóng, dễ thăng hoa thành khí màu tím. Iodine rất cần thiết cho hoạt động của tuyến giáp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Iodine is added to some table salt to prevent iodine deficiency. (Iot được thêm vào một số loại muối ăn để ngăn ngừa tình trạng thiếu iot.)
- The doctor applied iodine to the cut to disinfect it. (Bác sĩ bôi iot lên vết cắt để khử trùng.)
- Seafood is a natural source of iodine. (Hải sản là một nguồn cung cấp iot tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tincture of iodine": Cồn iot, một dung dịch iot trong cồn ethyl, dùng làm chất sát trùng tại chỗ.
- For minor cuts, you can use a tincture of iodine. (Đối với vết cắt nhỏ, bạn có thể sử dụng cồn iot.)
"Radioactive iodine": Iot phóng xạ, được sử dụng trong y học để chẩn đoán và điều trị các bệnh về tuyến giáp.
- The patient underwent radioactive iodine therapy. (Bệnh nhân đã trải qua liệu pháp iot phóng xạ.)
Biến thể và từ gần giống
Iodize (động từ): Bổ sung iot, thường dùng cho muối ăn.
- Iodized salt helps prevent goiter. (Muối iot giúp ngăn ngừa bệnh bướu cổ.)
Iodide (danh từ): Ion hoặc hợp chất chứa iot, như kali iodide.
- Potassium iodide is sometimes used to protect the thyroid from radiation. (Kali iodide đôi khi được dùng để bảo vệ tuyến giáp khỏi phóng xạ.)
Từ đồng nghĩa
- Antiseptic (in context): Chất sát trùng (khi nói đến dung dịch iot dùng để khử trùng).
- Element: Nguyên tố (trong ngữ cảnh hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "iodine" do đây là danh từ chỉ nguyên tố/hóa chất.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "iodine".)