I

/ai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Đại từ:
    • Tôi, ta: Đại từ ngôi thứ nhất số ít, dùng để chỉ chính người đang nói hoặc viết.
  2. Danh từ:
    • Chữ cái 'I': Chữ cái thứ 9 trong bảng chữ cái tiếng Anh.
    • (Triết học) Cái tôi: Trong triết học, chỉ bản ngã, ý thức về bản thân của một cá nhân.
dụ sử dụng
  • Đại từ:
    • I am a student. (Tôi một học sinh.)
    • I think, therefore I am. (Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại.)
  • Danh từ:
    • The word "idea" starts with an 'i'. (Từ "idea" bắt đầu bằng chữ 'i'.)
    • The conflict between the 'I' and the 'we' is a common theme. (Sự xung đột giữa 'cái tôi' 'cái chúng ta' một chủ đề phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dot the i's and cross the t's": Làm việc đó một cách cẩn thận, tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
    • Before submitting the report, make sure to dot the i's and cross the t's. (Trước khi nộp báo cáo, hãy đảm bảo kiểm tra thật kỹ từng chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • I'd: Viết tắt của "I had" hoặc "I would".
  • I'll: Viết tắt của "I will".
  • I'm: Viết tắt của "I am".
  • I've: Viết tắt của "I have".
  • Me: Đại từ tân ngữ của "I" (tôi).
    • He called me. (Anh ấy gọi tôi.)
  • My: Tính từ sở hữu của "I" (của tôi).
    • This is my book. (Đây sách của tôi.)
  • Mine: Đại từ sở hữu của "I" (cái của tôi).
    • This book is mine. (Quyển sách này của tôi.)
  • Myself: Đại từ phản thân của "I" (chính tôi).
    • I did it myself. (Tôi tự làm điều đó.)
Từ đồng nghĩa
  • (Đại từ): Không từ đồng nghĩa chính xác. Các từ như "me", "myself" các dạng biến thể ngữ pháp của cùng một đại từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho đại từ 'I')

Thành ngữ liên quan
  • "I, for one": Tôi, ít nhấttôi (dùng để nhấn mạnh ý kiến cá nhân).
    • I, for one, agree with the proposal. (Tôi, ít nhấttôi, đồng ý với đề xuất đó.)
  • "It is I": Chính tôi (cách nói trang trọng, cổ điển).
    • "Who is there?" "It is I." ("Ai ở đó vậy?" "Chính tôi.")
danh từ, số nhiều Is, I's
  1. một (chữ số La )
  2. vật hình I

Idioms

  • to dot the i's and cross the t's
    (xem) dot
đại từ
  1. tôi, ta, tao, tớ
    • i said so
      tôi nói vậy
    • you know it as well as i [do]
      anh cũng biết điều đó như tôi
danh từ
  1. the i (triết học) cái tôi