irakien

Học thuật
Thân thiện
irakien

Un homme irakien parle avec un ami dans un café.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) I-rắc: Từ dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho quốc gia I-rắc.
    • Ví dụ: La culture irakienne est très ancienne. (Văn hóa I-rắc rất cổ xưa.)
  2. Danh từ giống đực:

    • Người I-rắc: Chỉ một công dân hoặc người đến từ quốc gia I-rắc.
    • Ví dụ: Un Irakien a remporté le prix. (Một người I-rắc đã giành được giải thưởng.)
    • (Ngôn ngữ học) Tiếng I-rắc: Cách gọi để chỉ phương ngữ tiếngRập được nói phổ biến tại I-rắc.
    • Ví dụ: Il parle couramment l'irakien. (Anh ấy nói thông thạo tiếng I-rắc.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un pétrolier irakien. (Một tàu chở dầu của I-rắc.)
    • La frontière irakienne. (Biên giới I-rắc.)
  • Danh từ giống đực (chỉ người):

    • Les Irakiens sont accueillants. (Người I-rắc rất hiếu khách.)
    • Je connais un Irakien à Paris. (Tôi quen một người I-rắc ở Paris.)
  • Danh từ giống đực (chỉ ngôn ngữ):

    • L'irakien diffère quelque peu de l'arabe égyptien. (Tiếng I-rắc đôi chút khác biệt với tiếngRập Ai Cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi viết hoa (Irakien), từ này thường được dùng chủ yếu để chỉ người I-rắc.
  • Trong ngữ cảnh học thuật về ngôn ngữ, l'irakien (viết thường) được dùng như một danh từ để chỉ ngôn ngữ, tương tự như "le français" (tiếng Pháp).
Biến thể từ gần giống
  • Irakienne (danh từ giống cái): Người phụ nữ I-rắc.
    • Une Irakienne célèbre. (Một phụ nữ I-rắc nổi tiếng.)
  • Irak (danh từ giống đực): Tên quốc gia I-rắc.
  • Iraquien(ne) (tính từ/danh từ): Cách viết biến thể , ít phổ biến hơn so với "irakien(ne)".
Từ đồng nghĩa
  • De l'Irak: (Của) I-rắc. (Cụm từ đồng nghĩa khi dùng như tính từ).
    • Le pétrole de l'Irak. (Dầu mỏ của I-rắc.)
Lưu ý
  • Từ này bắt nguồn từ tên quốc gia Irak. Cần phân biệt với các từ chỉ quốc tịch tương tự trong tiếng Pháp như Iranien (người Iran) hay Israélien (người Israel).
irakien

Un homme irakien parle avec un ami dans un café.

tính từ
  1. (thuộc) I-rắc
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng I-rắc

Từ gần giống