iraquien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về Iraq: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến quốc gia Iraq hoặc người Iraq.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le pétrole iraquien est une ressource importante. (Dầu mỏ Iraq là một tài nguyên quan trọng.)
- La population iraquienne est très accueillante. (Người dân Iraq rất hiếu khách.)
- Nous étudions l'histoire iraquienne. (Chúng tôi đang nghiên cứu lịch sử Iraq.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "iraquien" thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, lịch sử hoặc báo chí để chỉ tính chất liên quan đến Iraq.
- Le conflit iraquien a duré de nombreuses années. (Cuộc xung đột Iraq đã kéo dài nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Irakien (tính từ): Có nghĩa giống hệt "iraquien", đây là biến thể chính tả phổ biến hơn. Hai từ này đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- Un diplomate irakien / iraquien. (Một nhà ngoại giao Iraq.)
Từ đồng nghĩa
- D'Irak: (Của Iraq) - Cụm giới từ có nghĩa tương đương.
- La culture d'Irak (Văn hóa Iraq) tương đương với la culture iraquienne.