iraquien

Học thuật
Thân thiện
iraquien

Un homme iraquien lit un livre dans un parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Iraq: Dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến quốc gia Iraq hoặc người Iraq.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le pétrole iraquien est une ressource importante. (Dầu mỏ Iraq là một tài nguyên quan trọng.)
    • La population iraquienne est très accueillante. (Người dân Iraq rất hiếu khách.)
    • Nous étudions l'histoire iraquienne. (Chúng tôi đang nghiên cứu lịch sử Iraq.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "iraquien" thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, lịch sử hoặc báo chí để chỉ tính chất liên quan đến Iraq.
    • Le conflit iraquien a duré de nombreuses années. (Cuộc xung đột Iraq đã kéo dài nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Irakien (tính từ): Có nghĩa giống hệt "iraquien", đâybiến thể chính tả phổ biến hơn. Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
    • Un diplomate irakien / iraquien. (Một nhà ngoại giao Iraq.)
Từ đồng nghĩa
  • D'Irak: (Của Iraq) - Cụm giới từ có nghĩa tương đương.
    • La culture d'Irak (Văn hóa Iraq) tương đương với la culture iraquienne.
iraquien

Un homme iraquien lit un livre dans un parc.

tính từ
  1. như irakien

Từ gần giống