irenical

/ai'ri:nik/ Cách viết khác : (irenical) /ai'ri:nikəl/
Học thuật
Thân thiện
irenical

An irenical diplomat shakes hands with a former adversary under a white dove banner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhằm đem lại hòa bình: "Irenical" mô tả thái độ, lời nói hoặc hành động mục đích thúc đẩy hòa bình, hòa giải sự hòa hợp, đặc biệt trong các tranh chấp tôn giáo hoặc ý thức hệ.
    • Yêu hòa bình: "Irenical" cũng có thể chỉ bản chất của một người hoặc một nhóm thiện chí mong muốn hòa bình, tránh xung đột.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bishop's irenical speech helped calm tensions between the two communities. (Bài phát biểu nhằm hòa giải của vị giám mục đã giúp làm dịu căng thẳng giữa hai cộng đồng.)
    • She has an irenical nature, always seeking compromise and understanding. ( ấy bản chất yêu chuộng hòa bình, luôn tìm kiếm sự thỏa hiệp thấu hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Irenical theology": Thần học hòa bình, một nhánh thần học tập trung vào sự hòa giải đoàn kết giữa các giáo phái Kitô giáo khác nhau.

    • His work in irenical theology has bridged many historical divides. (Công trình của ông trong thần học hòa bình đã nối liền nhiều chia rẽ lịch sử.)
  • "An irenical approach to diplomacy": Cách tiếp cận ngoại giao theo hướng hòa giải.

    • The ambassador is known for her irenical approach to international disputes. (Nữ đại sứ được biết đến với cách tiếp cận ngoại giao hòa giải trong các tranh chấp quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Irenic (adj): Cách viết ngắn gọn hơn, đồng nghĩa với "irenical".

    • His tone was conciliatory and irenic. (Giọng điệu của ông ấy tính hòa giải yêu chuộng hòa bình.)
  • Irenics (n): Ngành nghiên cứu hoặc thực hành nhằm thúc đẩy hòa bình tôn giáo; các nguyên tắc hòa giải.

    • The conference focused on the principles of irenicism. (Hội nghị tập trung vào các nguyên tắc của chủ nghĩa hòa giải.)
Từ đồng nghĩa
  • Peaceful: Ôn hòa, yêu chuộng hòa bình.
  • Conciliatory: tính hòa giải, nhằm dàn xếp.
  • Pacifistic: Theo chủ nghĩa hòa bình, chống chiến tranh.
Từ trái nghĩa
  • Polemical: tính tranh luận, gây hấn, đối nghịch.
  • Bellicose: Hiếu chiến, thích gây chiến.
  • Contentious: Hay tranh cãi, gây bất hòa.
irenical

An irenical diplomat shakes hands with a former adversary under a white dove banner.

tính từ
  1. nhằm đem lại hoà bình
  2. yêu hoà bình

Từ gần giống