ironical

/ai'rɔnik/ Cách viết khác : (ironical) /ai'rɔnikəl/
tính từ
  1. mỉa, mỉa mai, châm biếm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "ironical"

Từ có nhắc đến "ironical"

ironical
The situation was ironical, as the fire station burned down.