iridic

Học thuật
Thân thiện
iridic

The optometrist examined the patient's iridic pattern.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về mống mắt, liên quan đến mống mắt: "iridic" mô tả những liên hệ với phần mống mắt (iris) của mắt.
    • Thuộc về nguyên tố iriđi, chứa iriđi: Trong hóa học, "iridic" mô tả các hợp chất hoặc trạng thái chứa nguyên tố iridium (ký hiệu hóa học Ir), đặc biệt khi iridium hóa trị cao.
dụ sử dụng
  • Thuộc về mống mắt:

    • The doctor noted an unusual iridic pattern. (Bác sĩ ghi nhận một kiểu mống mắt bất thường.)
    • Changes in iridic pigmentation can occur with age. (Sự thay đổi sắc tố mống mắt có thể xảy ra theo tuổi tác.)
  • Thuộc về nguyên tố iriđi:

    • Iridic chloride is a compound used in specialized catalysis. (Iridic chloride một hợp chất được dùng trong xúc tác chuyên biệt.)
    • The sample was tested for its iridic content. (Mẫu vật đã được kiểm tra để tìm hàm lượng iriđi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu nhãn khoa: Thuật ngữ "iridic" thường xuất hiện trong các báo cáo y tế mô tả cấu trúc, chức năng hoặc bệnh của mống mắt.

    • The study focused on iridic response to light. (Nghiên cứu tập trung vào phản ứng của mống mắt với ánh sáng.)
  • Trong hóa học vô cơ: Dùng để phân biệt các trạng thái oxy hóa khác nhau của iridium. "Iridic" thường chỉ iridiumtrạng thái oxy hóa +4, trong khi "iridious" có thể chỉ trạng thái +3.

    • Iridic compounds are often more stable than their iridious counterparts. (Các hợp chất iridic thường ổn định hơn so với các hợp chất iridious tương ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Iris (danh từ): Mống mắt; hoặc một loài hoa (hoa diên vĩ).
  • Iridial / Iridian (tính từ): Cũng có nghĩa thuộc về mống mắt, đôi khi được dùng thay thế cho "iridic" trong ngữ cảnh giải phẫu.
  • Iridium (danh từ): Nguyên tố hóa học Ir.
  • Iridous (tính từ): Chỉ hợp chất iridium hóa trị thấp hơn (thường +3).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "thuộc mống mắt": Iridial.
  • Đối với nghĩa "chứa iridium": Iridium-containing (chứa iridium - cụm từ mô tả).
Lưu ý

Từ "iridic" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa (nhãn khoa) hóa học. Nghĩa của từ hoàn toàn phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta sẽ dùng các cụm từ mô tả rõ ràng hơn như "of the iris" (của mống mắt) hoặc "containing iridium" ( chứa iridium).

iridic

The optometrist examined the patient's iridic pattern.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới mống mắt
  2. thuộc, chứa chất iriđi

Từ gần giống