iridium
/ai'ridiəm/
Học thuậtThân thiện
Un échantillon d'iridium est placé sur une balance de précision dans un laboratoire.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Iriđi: Tên của một nguyên tố hóa học, là kim loại cứng, màu trắng bạc, thuộc nhóm platin, có ký hiệu là Ir và số nguyên tử 77 trong bảng tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'iridium est l'un des métaux les plus denses. (Iriđi là một trong những kim loại đặc nhất.)
- La pointe de certains stylos plume est en alliage d'iridium. (Đầu ngòi của một số bút máy được làm bằng hợp kim iriđi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Couche d'iridium": Lớp trầm tích địa chất chứa iriđi, thường được các nhà khoa học nghiên cứu như một dấu hiệu của sự kiện tuyệt chủng.
- La couche d'iridium correspondant à l'extinction des dinosaures a été identifiée. (Lớp trầm tích iriđi tương ứng với sự tuyệt chủng của khủng long đã được xác định.)
Biến thể và từ gần giống
- Iridié (adj): Được mạ hoặc phủ bằng iriđi.
- Une bague en argent iridié. (Một chiếc nhẫn bạc được mạ iriđi.)
Từ đồng nghĩa
- Métal du groupe du platine: Kim loại thuộc nhóm platin (đây là nhóm nguyên tố, không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng thường dùng để mô tả).
Thông tin bổ sung
- Iriđi có độ chống ăn mòn rất cao ngay cả ở nhiệt độ cực kỳ cao và thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao, như đầu điện cực, thiết bị khoa học và làm chất xúc tác trong một số phản ứng hóa học.
Un échantillon d'iridium est placé sur une balance de précision dans un laboratoire.
danh từ giống đực
- (hóa học) iriđi