iris-out
/'aiəris'aut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Điện ảnh): Một kỹ thuật chuyển cảnh trong đó hình ảnh thu nhỏ dần từ các cạnh vào trung tâm khung hình, tạo thành một vòng tròn nhỏ dần cho đến khi màn hình trở nên tối hoàn toàn. Hiệu ứng này thường được sử dụng để kết thúc một cảnh hoặc một bộ phim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The classic film ended with a slow iris-out to black. (Bộ phim cổ điển kết thúc bằng một hiệu ứng iris-out chậm rãi chuyển sang màu đen.)
- The director used an iris-out to signify the end of an era in the character's life. (Đạo diễn đã sử dụng hiệu ứng iris-out để đánh dấu sự kết thúc của một thời kỳ trong cuộc đời nhân vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to end with an iris-out": kết thúc bằng hiệu ứng iris-out.
- Many silent films would end with an iris-out. (Nhiều phim câm thường kết thúc bằng hiệu ứng iris-out.)
Biến thể và từ liên quan
- Iris-in (danh từ): Kỹ thuật chuyển cảnh ngược lại, trong đó hình ảnh mở rộng ra từ một vòng tròn nhỏ ở trung tâm cho đến khi lấp đầy khung hình. Thường dùng để bắt đầu một cảnh.
- Fade-out (danh từ): Làm mờ dần hình ảnh hoặc âm thanh cho đến khi biến mất, một kỹ thuật chuyển cảnh phổ biến khác.
- Wipe (danh từ): Một kỹ thuật chuyển cảnh trong đó cảnh mới "quét" qua để thay thế cảnh cũ.
Từ đồng nghĩa
- Circular wipe-out: Cảnh gạt tròn (một cách diễn đạt khác cho hiệu ứng tương tự).
- Closing iris: Iris đóng.
Lưu ý
- "Iris-out" là một thuật ngữ chuyên ngành điện ảnh. Từ "iris" trong ngữ cảnh này đề cập đến cơ chế mống mắt trong máy quay phim cổ điển, có thể mở ra hoặc khép lại để kiểm soát lượng ánh sáng và cũng được sử dụng để tạo hiệu ứng chuyển cảnh.
danh từ
- (điện ảnh) cảnh gạt tròn mờ