irisable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể phát ngũ sắc: Mô tả tính chất của một vật liệu hoặc bề mặt có khả năng tạo ra hiệu ứng ánh sáng nhiều màu sắc, giống như cầu vồng, khi có ánh sáng chiếu vào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La surface du savon est irisable quand elle est exposée à la lumière. (Bề mặt của xà phòng có thể phát ngũ sắc khi được tiếp xúc với ánh sáng.)
- Ce minéral est particulièrement irisable. (Loại khoáng vật này đặc biệt có thể phát ngũ sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "effet irisable": hiệu ứng phát ngũ sắc.
- L'artiste recherche un effet irisable dans ses peintures. (Người nghệ sĩ tìm kiếm một hiệu ứng phát ngũ sắc trong các bức tranh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Irisation (danh từ giống cái): hiện tượng phát ngũ sắc.
- L'irisation de la nacre est magnifique. (Hiện tượng phát ngũ sắc của xà cừ thật tuyệt đẹp.)
Iriser (ngoại động từ): làm cho phát ngũ sắc.
- La lumière irise la surface de l'eau. (Ánh sáng làm cho bề mặt nước phát ngũ sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Chatoyant (tính từ): có ánh lấp lánh, thay đổi như mắt mèo (thường dùng cho đá quý).
- Nacré (tính từ): có ánh như xà cừ, óng ánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp.)