irascible
/i'ræsibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay cáu giận, nóng tính: Chỉ tính cách của một người dễ bị kích động, dễ nổi nóng hoặc dễ cáu gắt, thường phản ứng một cách giận dữ trước những tình huống nhỏ nhặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un caractère irascible et s'énerve pour un rien. (Anh ấy có tính khí nóng nảy và dễ nổi giận vì những chuyện nhỏ nhặt.)
- Le vieux professeur, bien qu'irascible, était très apprécié pour son savoir. (Vị giáo sư già, mặc dù hay cáu gắt, vẫn rất được quý trọng vì kiến thức uyên bác của ông.)
- Évite de le contredire, il est particulièrement irascible ce matin. (Tránh việc cãi lại anh ta ra, sáng nay anh ta đặc biệt dễ nổi nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"d'humeur irascible": trong tâm trạng dễ cáu kỉnh.
- Après une nuit blanche, il était d'humeur irascible. (Sau một đêm thức trắng, anh ta đang trong tâm trạng dễ cáu kỉnh.)
"un tempérament irascible": một khí chất nóng nảy.
- Son tempérament irascible lui a valu quelques ennemis. (Tính khí nóng nảy của anh ta đã khiến anh có vài kẻ thù.)
Biến thể và từ gần giống
- Irascibilité (danh từ giống cái): tính hay cáu giận, tính nóng nảy.
- Son irascibilité est légendaire dans le bureau. (Tính hay nổi nóng của anh ta là huyền thoại trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Colérique: nóng tính, dễ nổi giận.
- Emporté: bốc đồng, nóng nảy.
- Bougon: cáu kỉnh, hay cằn nhằn.
- Grincheux: nhặng xị, khó tính.
Từ trái nghĩa
- Calme: điềm tĩnh, bình tĩnh.
- Patient: kiên nhẫn.
- Doux: hiền lành, dịu dàng.
- Serein: thanh thản, bình thản.
Thành ngữ liên quan
- Avoir la moutarde qui monte au nez: (thành ngữ, nghĩa đen: mù tạt thông lên mũi) rất dễ nổi nóng, sắp mất bình tĩnh. (Có thể dùng để mô tả một người ).
- Quand il entend cette critique, la moutarde lui monte au nez. (Khi nghe lời chỉ trích đó, anh ta suýt nữa thì nổi điên lên.)
tính từ
- hay cáu giận, nóng tính