iritis

/aiə'raitis/
Học thuật
Thân thiện
iritis

The doctor uses a slit lamp to examine the patient's iritis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm mống mắt: "Iritis" tình trạng viêm của mống mắt, phần mắt màu bao quanh đồng tử. Đây một dạng viêm màng bồ đào trước, có thể gây đau, đỏ mắt, nhạy cảm với ánh sáng nhìn mờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with acute iritis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng viêm mống mắt cấp tính.)
    • Iritis can cause severe eye pain and blurred vision. (Viêm mống mắt có thể gây đau mắt dữ dội nhìn mờ.)
    • Treatment for iritis often involves steroid eye drops. (Việc điều trị viêm mống mắt thường liên quan đến thuốc nhỏ mắt chứa steroid.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traumatic iritis": Viêm mống mắt do chấn thương.

    • The injury resulted in traumatic iritis. (Chấn thương đã dẫn đến viêm mống mắt do chấn thương.)
  • "Recurrent iritis": Viêm mống mắt tái phát.

    • She suffers from recurrent iritis associated with an autoimmune condition. ( ấy bị viêm mống mắt tái phát liên quan đến một tình trạng tự miễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Iridocyclitis (n): Viêm mống mắt - thể mi, một tình trạng viêm bao gồm cả mống mắt thể mi.
  • Uveitis (n): Viêm màng bồ đào, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm viêm mống mắt (viêm màng bồ đào trước).
Từ đồng nghĩa
  • Anterior uveitis: Viêm màng bồ đào trước (thuật ngữ y khoa chính xác hơn, thường bao hàm iritis).
iritis

The doctor uses a slit lamp to examine the patient's iritis.

danh từ
  1. (y học) viêm mống mắt

Từ chứa "iritis"