iritis
/aiə'raitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Viêm mống mắt: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự viêm nhiễm của mống mắt, bộ phận có màu của mắt bao quanh đồng tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'iritis peut provoquer une douleur oculaire et une sensibilité à la lumière. (Viêm mống mắt có thể gây ra đau mắt và nhạy cảm với ánh sáng.)
- Le médecin a diagnostiqué une iritis aiguë. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ca viêm mống mắt cấp tính.)
- Le traitement de l'iritis nécessite souvent des gouttes ophtalmiques. (Việc điều trị viêm mống mắt thường cần đến thuốc nhỏ mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Iritis aiguë": viêm mống mắt cấp tính, diễn ra đột ngột và nghiêm trọng.
- Une iritis aiguë est une urgence médicale. (Viêm mống mắt cấp tính là một trường hợp cấp cứu y tế.)
"Iritis chronique": viêm mống mắt mãn tính, kéo dài hoặc tái phát.
- Il souffre d'une iritis chronique liée à une maladie auto-immune. (Anh ấy bị viêm mống mắt mãn tính liên quan đến một bệnh tự miễn.)
Biến thể và từ gần giống
- Uvéite (n.f): Viêm màng bồ đào, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm viêm mống mắt (iritis), viêm thể mi (cyclite) và viêm màng mạch (choriorétinite).
- Iridocyclite (n.f): Viêm mống mắt - thể mi, tình trạng viêm đồng thời cả mống mắt và thể mi.
Từ đồng nghĩa
- Inflammation de l'iris: Viêm mống mắt (cách diễn đạt mô tả trực tiếp nghĩa của từ).
Các cụm từ liên quan
Crise d'iritis: Cơn viêm mống mắt.
- Elle a été hospitalisée pour une crise d'iritis sévère. (Cô ấy đã được nhập viện vì một cơn viêm mống mắt nghiêm trọng.)
Traitement de l'iritis: Điều trị viêm mống mắt.
- Le traitement de l'iritis vise à réduire l'inflammation et la douleur. (Việc điều trị viêm mống mắt nhằm mục đích giảm viêm và đau.)
Thông tin y tế liên quan
- Symptômes de l'iritis: Các triệu chứng của viêm mống mắt thường bao gồm đau mắt, đỏ mắt, nhạy cảm với ánh sáng (sợ ánh sáng) và nhìn mờ.
- Causes possibles: Nguyên nhân có thể do chấn thương, nhiễm trùng, hoặc các bệnh hệ thống như viêm cột sống dính khớp hoặc viêm khớp vẩy nến.
danh từ giống cái
- viêm mống mắt