iron-jawed
/'aiən'dʤɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hàm sắt, có hàm cứng như sắt: Miêu tả một người có cấu trúc hàm mạnh mẽ, cứng cáp hoặc có vẻ ngoài quyết đoán.
- Kiên quyết, cứng rắn: (Nghĩa bóng) Miêu tả tính cách hoặc thái độ rất kiên định, không dễ dàng bị lung lay hoặc thay đổi ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The boxer was known for his iron-jawed appearance. (Võ sĩ quyền Anh được biết đến với vẻ ngoài có hàm sắt.)
- She is an iron-jawed leader who never gives up. (Cô ấy là một nhà lãnh đạo kiên quyết không bao giờ bỏ cuộc.)
- His iron-jawed determination helped him overcome all obstacles. (Sự quyết tâm sắt đá của anh ấy đã giúp anh vượt qua mọi trở ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"iron-jawed resolve": sự quyết tâm sắt đá, kiên định không gì lay chuyển.
- The team succeeded thanks to their captain's iron-jawed resolve. (Đội đã thành công nhờ vào sự quyết tâm sắt đá của đội trưởng.)
"iron-jawed stance": lập trường cứng rắn, kiên định.
- The government maintained an iron-jawed stance on the issue. (Chính phủ duy trì một lập trường cứng rắn về vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
Iron-willed (adj): có ý chí sắt đá, rất kiên định.
- The iron-willed general led his troops to victory. (Vị tướng có ý chí sắt đá đã dẫn quân đội của mình tới chiến thắng.)
Steely-jawed (adj): có hàm cứng như thép (cùng nghĩa với 'iron-jawed').
- He had a steely-jawed look of concentration. (Anh ấy có vẻ mặt tập trung với hàm cứng như thép.)
Từ đồng nghĩa
- Determined: quyết tâm, kiên quyết.
- Unyielding: không khoan nhượng, không chịu khuất phục.
- Resolute: kiên quyết, cương quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'iron-jawed' vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
To have a jaw of steel: có hàm sắt (thành ngữ có nghĩa tương tự).
- In negotiations, you need to have a jaw of steel. (Trong đàm phán, bạn cần phải có một hàm sắt.)
To set one's jaw: nghiến chặt hàm lại (thể hiện sự quyết tâm hoặc tức giận).
- He set his jaw and refused to answer. (Anh ta nghiến chặt hàm lại và từ chối trả lời.)
tính từ
- có hàm sắt, có hàm cứng như sắt
- kiên quyết