iron-tree

iron-tree

The iron-tree's leaves turn a brilliant gold in the autumn.

Định nghĩa

Danh từ: iron-tree (cây sắt) một loại cây rụng nhỏ, phát triển chậm, tán hình vòm thấp, nguồn gốc từ miền bắc Iran. Tên gọi "iron-tree" (cây sắt) phản ánh đặc tính gỗ cứng chắc của .

dụ sử dụng
  • (Cây sắt được biết đến với tốc độ phát triển chậm hình dạng vòm thấp.)
  • (Ở miền bắc Iran, cây sắt một cảnh tượng phổ biến trong các khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "iron-tree wood": gỗ cây sắt, thường được dùng để chỉ loại gỗ cứng bền.

    • The iron-tree wood is highly valued for its durability. (Gỗ cây sắt được đánh giá cao độ bền của .)
  • "iron-tree forest": khu rừng cây sắt, chỉ môi trường sống tự nhiên của loài cây này.

    • The iron-tree forest in Iran is a unique ecosystem. (Khu rừng cây sắt ở Iran một hệ sinh thái độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ironwood (danh từ): một thuật ngữ chung để chỉ các loại cây gỗ cứng như sắt, bao gồm cả iron-tree.

    • Ironwood trees are often used in construction. (Cây gỗ sắt thường được sử dụng trong xây dựng.)
  • Parrotia (danh từ): tên khoa học của chi cây chứa iron-tree (Parrotia persica).

    • Parrotia persica is the scientific name for the iron-tree. (Parrotia persica tên khoa học của cây sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Persian ironwood: gỗ sắt Ba Tư, một tên gọi khác của iron-tree.

    • The Persian ironwood is a slow-growing tree. (Gỗ sắt Ba Tư một loại cây phát triển chậm.)
  • Parrotia: tên chi thực vật, thường được dùng thay thế cho iron-tree.

    • The Parrotia tree is native to Iran. (Cây Parrotia nguồn gốc từ Iran.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "iron-tree".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "iron-tree".

Từ chứa "iron-tree"