warrantor

/'wɔrəntə/ Cách viết khác : (warrantor) /'wɔrəntɔ:/
Học thuật
Thân thiện
warrantor

The warrantor provides a written guarantee for the new appliance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bảo đảm, người đứng bảo lãnh: Trong pháp , "warrantor" cá nhân hoặc tổ chức đưa ra sự bảo đảm, cam kết hoặc đảm bảo cho một nghĩa vụ, chất lượng sản phẩm, hoặc sự thật của một tuyên bố. Nếu vấn đề xảy ra, người này trách nhiệm khắc phục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manufacturer acts as the warrantor for this product's quality. (Nhà sản xuất đóng vai trò người bảo đảm cho chất lượng sản phẩm này.)
    • In the loan agreement, her father was listed as the warrantor. (Trong hợp đồng vay vốn, cha ấy được liệt kê người bảo lãnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acting as a warrantor": hành động với tư cách người bảo đảm.
    • By signing this contract, you are acting as a warrantor for the debtor's obligations. (Bằng việc hợp đồng này, bạn đang hành động với tư cách người bảo đảm cho các nghĩa vụ của con nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Warranty (n): sự bảo đảm, giấy bảo hành.
    • The product comes with a two-year warranty. (Sản phẩm đi kèm với giấy bảo hành hai năm.)
  • Guarantor (n): người bảo lãnh (nghĩa tương tự thường dùng thay thế).
    • He agreed to be the guarantor for the lease. (Anh ấy đồng ý làm người bảo lãnh cho hợp đồng thuê.)
Từ đồng nghĩa
  • Guarantor: người bảo lãnh.
  • Surety: người bảo lãnh, vật bảo đảm.
  • Underwriter: tổ chức/cá nhân bảo đảm (đặc biệt trong bảo hiểm, tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "warrantor")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "warrantor")

warrantor

The warrantor provides a written guarantee for the new appliance.

danh từ
  1. (pháp ) người đứng bảo đảm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống