ironed

Học thuật
Thân thiện
ironed

The traveler ironed his shirt before the important meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về vải hoặc quần áo) Được ủi, được làm cho phẳng phiu: Mô tả trạng thái của quần áo hoặc vải sau khi đã được xử lý bằng bàn là nóng để loại bỏ các nếp nhăn.
dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng được phẳng phiu đến buổi phỏng vấn.)
  • (Tất cả vải trải giường đều đã được giặt ủi.)
  • (Anh ấy thích những chiếc quần dài được phẳng hơn quần jean.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "freshly ironed": vừa mới được ủi, còn thơm tho phẳng phiu.
    • The smell of freshly ironed clothes is comforting. (Mùi quần áo vừa mới được ủi thật dễ chịu.)
  • "neatly/poorly ironed": được ủi cẩn thận/không cẩn thận.
    • His uniform was always neatly ironed. (Bộ đồng phục của anh ấy luôn được ủi cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron (động từ): , ủi (quần áo).
    • Could you iron this shirt for me? (Bạn có thể chiếc áo sơ mi này giúp tôi được không?)
  • Ironing (danh từ): công việc ủi quần áo; một món đồ đang chờ được .
    • I have a pile of ironing to do. (Tôi một đống quần áo cần ủi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pressed: được ép, được làm phẳng (thường dùng cho quần nếp gấp).
    • He wore pressed slacks. (Anh ấy mặc quần âu được nếp gấp.)
Từ trái nghĩa
  • Wrinkled: nhàu, nhăn.
  • Creased: nếp nhăn, nếp gấp (không mong muốn).
  • Unironed: chưa được ủi.
ironed

The traveler ironed his shirt before the important meeting.

Adjective
  1. (vải, hay quần áo) được ủi, được làm cho phẳng phiu bằng bàn là nóng

Từ trái nghĩa