ironed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về vải hoặc quần áo) Được là ủi, được làm cho phẳng phiu: Mô tả trạng thái của quần áo hoặc vải sau khi đã được xử lý bằng bàn là nóng để loại bỏ các nếp nhăn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng được là phẳng phiu đến buổi phỏng vấn.)
- (Tất cả vải trải giường đều đã được giặt và ủi.)
- (Anh ấy thích những chiếc quần dài được là phẳng hơn là quần jean.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "freshly ironed": vừa mới được là ủi, còn thơm tho và phẳng phiu.
- The smell of freshly ironed clothes is comforting. (Mùi quần áo vừa mới được ủi thật dễ chịu.)
- "neatly/poorly ironed": được là ủi cẩn thận/không cẩn thận.
- His uniform was always neatly ironed. (Bộ đồng phục của anh ấy luôn được là ủi cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Iron (động từ): là, ủi (quần áo).
- Could you iron this shirt for me? (Bạn có thể là chiếc áo sơ mi này giúp tôi được không?)
- Ironing (danh từ): công việc là ủi quần áo; một món đồ đang chờ được là.
- I have a pile of ironing to do. (Tôi có một đống quần áo cần ủi.)
Từ đồng nghĩa
- Pressed: được là ép, được làm phẳng (thường dùng cho quần có nếp gấp).
- He wore pressed slacks. (Anh ấy mặc quần âu được là có nếp gấp.)
Từ trái nghĩa
- Wrinkled: nhàu, nhăn.
- Creased: có nếp nhăn, nếp gấp (không mong muốn).
- Unironed: chưa được là ủi.
Adjective
- (vải, hay quần áo) được là ủi, được làm cho phẳng phiu bằng bàn là nóng