ironiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách mỉa mai, châm biếm: Dùng để diễn tả việc nói điều gì đó với ý nghĩa trái ngược hoặc chế giễu, thường nhằm nhấn mạnh sự vô lý hoặc hài hước của một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a commenté la situation ironiquement. (Anh ấy đã bình luận về tình huống một cách mỉa mai.)
- "Quelle belle journée!" dit-elle ironiquement sous la pluie. ("Thật là một ngày đẹp trời!" cô ấy nói một cách mỉa mai dưới trời mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn viết trang trọng: "Ironiquement" thường xuất hiện trong các bài phê bình văn học, báo chí hoặc bài diễn văn để thể hiện sự châm biếm tinh tế.
- L'écrivain décrit ironiquement les travers de la société. (Nhà văn mô tả một cách mỉa mai những thói hư tật xấu của xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Ironique (tính từ): có tính chất mỉa mai, châm biếm.
- un sourire ironique (một nụ cười mỉa mai)
- Ironie (danh từ): sự mỉa mai, lời nói mỉa mai.
- l'ironie du sort (sự mỉa mai của số phận)
Từ đồng nghĩa
- Avec ironie: với vẻ mỉa mai (cách diễn đạt đồng nghĩa trực tiếp).
- Sarcastiquement: một cách châm biếm, mỉa mai cay độc (nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Par ironie du sort: do sự mỉa mai của số phận, một cách trớ trêu.
- Par ironie du sort, il est arrivé en retard à sa propre conférence sur la ponctualité. (Thật trớ trêu, anh ta đã đến muộn buổi thuyết trình của chính mình về sự đúng giờ.)
phó từ
- mỉa mai