ironist

/'aiərənist/
Học thuật
Thân thiện
ironist

An ironist delivers a witty remark with a perfectly straight face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay nói mỉa, người hay mỉa mai, người hay châm biếm: Một người thường xuyên sử dụng lối nói hoặc phong cách viết tính chất mỉa mai, châm biếm, trong đó ý nghĩa thực sự (thường trái ngược hoặc phê phán) được thể hiện thông qua việc sử dụng từ ngữ mang nghĩa trái ngược hoặc qua giọng điệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known as a sharp ironist, always pointing out society's flaws with a clever turn of phrase. (Ông ấy được biết đến như một người hay châm biếm sắc sảo, luôn chỉ ra những khiếm khuyết của xã hội bằng những lời lẽ khéo léo.)
    • The writer is a brilliant ironist; her novels are filled with subtle criticism of modern life. (Nhà văn một người hay mỉa mai tài tình; tiểu thuyết của chứa đầy những lời phê bình tinh tế về cuộc sống hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A master ironist": Một bậc thầy về mỉa mai/châm biếm.

    • Jonathan Swift is considered a master ironist for works like "A Modest Proposal". (Jonathan Swift được coi một bậc thầy về mỉa mai nhờ những tác phẩm như "Một Lời Đề Nghị Khiêm Tốn".)
  • "The ironist's perspective": Góc nhìn/góc quan sát của người hay mỉa mai.

    • From the ironist's perspective, the grand ceremony seemed like a ridiculous performance. (Từ góc nhìn của người hay mỉa mai, buổi lễ trọng thể ấy giống như một màn trình diễn lố bịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Irony (n): Sự mỉa mai, tính châm biếm.

    • The irony of the situation was not lost on him. (Sự mỉa mai của tình huống không thoát khỏi sự nhận thức của anh ta.)
  • Ironic (adj): tính mỉa mai, châm biếm.

    • It was ironic that the fire station burned down. (Thật mỉa mai khi trạm cứu hỏa lại bị cháy.)
  • Ironical (adj): (Cách viết khác của ironic) tính mỉa mai.

Từ đồng nghĩa
  • Satirist: Nhà châm biếm, người viết/vẽ trào phúng (thường chỉ người sáng tạo tác phẩm chủ đích).
  • Cynic: Người hoài nghi, hay chỉ trích (nhấn mạnh sự nghi ngờ thái độ tiêu cực hơn kỹ thuật mỉa mai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'ironist')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'ironist')

ironist

An ironist delivers a witty remark with a perfectly straight face.

danh từ
  1. người hay nói mỉa, người hay mỉa mai, người hay châm biếm

Từ đồng nghĩa