satirist

/'sætərist/
Học thuật
Thân thiện
satirist

A satirist writes a clever cartoon about modern life.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà văn châm biếm, nhà thơ trào phúng: Một người sáng tác văn học (như tiểu thuyết, thơ, kịch, bài báo) mục đích chính phê phán, chế giễu những thói tật xấu, sự ngu ngốc hoặc lạm dụng quyền lực trong xã hội, chính trị hoặc cá nhân thông qua sự hài hước, châm biếm, mỉa mai.
    • Người hay châm biếm: Một người thói quen hoặc khuynh hướng nhận xét, phê bình bằng lời nói hoặc hành vi mang tính châm biếm, mỉa mai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Jonathan Swift is considered one of the greatest satirists in English literature. (Jonathan Swift được coi một trong những nhà văn châm biếm vĩ đại nhất trong văn học Anh.)
    • The cartoonist is a sharp satirist who often targets corrupt politicians. (Họa sĩ biếm họa đó một nhà châm biếm sắc sảo, người thường nhắm vào các chính trị gia tham nhũng.)
    • He is known as a satirist among his friends for his witty and critical remarks about social trends. (Anh ấy được bạn bè biết đến như một người hay châm biếm những nhận xét dí dỏm phê phán của mình về các xu hướng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A political satirist": Một nhà châm biếm chính trị.

    • The show features a political satirist who comments on the week's news. (Chương trình sự tham gia của một nhà châm biếm chính trị, người bình luận về tin tức trong tuần.)
  • "The satirist's pen": Cách nói ẩn dụ chỉ công việc viết lách, sáng tạo của một nhà văn châm biếm.

    • With his satirist's pen, he exposed the hypocrisy of the upper class. (Với ngòi bút châm biếm của mình, ông đã phơi bày sự đạo đức giả của tầng lớp thượng lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Satire (n): Thể loại châm biếm; tác phẩm châm biếm.

    • The novel is a brilliant satire on modern consumer culture. (Cuốn tiểu thuyết một tác phẩm châm biếm xuất sắc về văn hóa tiêu dùng hiện đại.)
  • Satirical (adj): tính chất châm biếm.

    • She writes satirical articles for the magazine. ( ấy viết các bài báo tính châm biếm cho tạp chí.)
  • Satirize (v): Châm biếm, viết châm biếm về điều .

    • The film satirizes the obsession with fame on social media. (Bộ phim châm biếm sự ám ảnh với danh tiếng trên mạng xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Ironist: Người sử dụng lối nói mỉa mai.
  • Lampooner: Người viết bài công kích, chế giễu cá nhân (thường ngắn cay độc).
  • Caricaturist: Họa sĩ biếm họa (nhấn mạnh vào khía cạnh hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "satirist" đây danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "satirize", "mock", "ridicule").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh được xây dựng xung quanh từ "satirist" một cách trực tiếp.)

satirist

A satirist writes a clever cartoon about modern life.

danh từ
  1. nhà văn châm biếm, nhà thơ trào phúng
  2. người hay châm biếm

Từ đồng nghĩa