ironlike

/'aiənlaik/
Học thuật
Thân thiện
ironlike

She has an ironlike grip on the heavy suitcase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như sắt: tính chất, đặc điểm (như độ cứng, độ bền, màu sắc, hoặc sự mạnh mẽ) tương tự như kim loại sắt.
    • Sắt đá, rắn như sắt: (Nghĩa bóng) Miêu tả phẩm chất, ý chí, kỷ luật hoặc sự kiên cường cực kỳ mạnh mẽ, không thể lay chuyển, giống như đặc tính của sắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bridge was supported by ironlike pillars that had stood for a century. (Cây cầu được chống đỡ bởi những trụ cột cứng như sắt đã đứng vững cả thế kỷ.)
    • Her ironlike resolve helped her overcome every obstacle. (Sự quyết tâm sắt đá của ấy đã giúp vượt qua mọi trở ngại.)
    • He maintained an ironlike calm during the crisis. (Anh ấy giữ được sự bình tĩnh rắn như sắt trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ironlike discipline": kỷ luật thép, kỷ luật nghiêm khắc không khoan nhượng.

    • The coach was known for his ironlike discipline. (Huấn luyện viên nổi tiếng với kỷ luật thép của mình.)
  • "ironlike nerves": dây thần kinh thép, sự điềm tĩnh can đảm phi thường trước áp lực.

    • A surgeon needs ironlike nerves to perform long, complex operations. (Một bác sĩ phẫu thuật cần dây thần kinh thép để thực hiện những ca mổ phức tạp dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron (n): sắt; (adj): bằng sắt, cứng rắn.
  • Ironclad (adj): bọc sắt; (nghĩa bóng) chắc chắn, không thể phá vỡ (như một thỏa thuận).
  • Steely (adj): như thép, rất cứng mạnh mẽ (thường dùng cho ý chí, ánh mắt).
Từ đồng nghĩa
  • Steely: cứng như thép, kiên quyết.
  • Unbending: không thể bẻ cong, cứng rắn, không nhượng bộ.
  • Adamantine: (văn chương) rất cứng, kiên cố, bất di bất dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "ironlike" do đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Nerves of steel: dây thần kinh thép, rất bình tĩnh dũng cảm.

    • The bomb disposal expert had nerves of steel. (Chuyên gia gỡ bom dây thần kinh thép.)
  • Will of iron: ý chí sắt đá.

    • She succeeded through sheer will of iron. ( ấy thành công hoàn toàn nhờ ý chí sắt đá.)
ironlike

She has an ironlike grip on the heavy suitcase.

tính từ
  1. giống như sắt; sắt đá

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "ironlike"