ironmongery

/'aiən,mʌɳgəri/
Học thuật
Thân thiện
ironmongery

The customer examines the ironmongery on the hardware store shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ sắt, hàng sắt: Chỉ các mặt hàng, dụng cụ hoặc vật liệu được làm từ sắt, thường được bán trong các cửa hàng phần cứng. dụ: đinh, ốc vít, bản lề, khóa, công cụ cầm tay.
    • Cửa hàng bán đồ sắt: Có thể dùng để chỉ chính cửa hàng chuyên bán các mặt hàng kim khí, đồ sắt.
    • Kỹ thuật làm đồ sắt: Chỉ ngành nghề hoặc kỹ thuật gia công, sản xuất các sản phẩm từ sắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to buy some ironmongery like nails and hinges for the DIY project. (Chúng tôi cần mua một ít đồ sắt như đinh bản lề cho dự án tự làm.)
    • The old ironmongery on the market street has been there for decades. (Cửa hàng bán đồ sắt trên phố chợ đã tồn tại hàng chục năm rồi.)
    • His skill in ironmongery allowed him to craft beautiful gates. (Kỹ năng làm đồ sắt của ông ấy cho phép ông chế tác những cánh cổng đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trade in ironmongery": Buôn bán, kinh doanh mặt hàng đồ sắt.

    • His family has a long history of trading in ironmongery. (Gia đình anh ấy truyền thống lâu đời buôn bán mặt hàng đồ sắt.)
  • "Architectural ironmongery": Chỉ các phụ kiện kim khí dùng trong xây dựng kiến trúc, như tay nắm cửa, thanh ray cầu thang.

    • The restoration project required specific architectural ironmongery to match the original style. (Dự án trùng tu yêu cầu phụ kiện kim khí kiến trúc cụ thể để phù hợp với phong cách nguyên bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Ironmonger (n): Người bán đồ sắt, chủ cửa hàng đồ sắt.

    • Ask the ironmonger for advice on which lock to buy. (Hãy hỏi người bán đồ sắt để được tư vấn nên mua loại khóa nào.)
  • Hardware (n): Phần cứng, đồ ngũ kim. Đây từ có nghĩa rộng phổ biến hơn, thường dùng thay thế cho "ironmongery" trong nhiều ngữ cảnh hiện đại.

    • I'm going to the hardware store. (Tôi đang đi đến cửa hàng phần cứng/đồ sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardware: Đồ ngũ kim, hàng phần cứng (nghĩa rộng, bao gồm cả đồ sắt các kim loại khác).
  • Metalware: Đồ kim loại.
  • Ironware: Đồ bằng sắt (từ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "ironmongery" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ironmongery".)

ironmongery

The customer examines the ironmongery on the hardware store shelf.

danh từ
  1. đồ sắt
  2. cửa hàng bán đồ sắt
  3. kỹ thuật làm đồ sắt

Từ gần giống