ironmonger

/'aiən,mʌɳgə/
Học thuật
Thân thiện
ironmonger

An ironmonger arranges tools on a wooden shelf in his shop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán đồ sắt, chủ cửa hàng kim khí: Chỉ một người kinh doanh, buôn bán các mặt hàng bằng sắt các đồ dùng kim loại khác như công cụ, ổ khóa, đinh, vít, dụng cụ gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather was an ironmonger in the village. (Ông tôi từng một người bán đồ sắt trong làng.)
    • We need to go to the ironmonger to buy some new hinges for the door. (Chúng ta cần đến cửa hàng kim khí để mua một vài bản lề mới cho cánh cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ironmonger's": Cửa hàng kim khí, cửa hàng bán đồ sắt. Đây cách gọi phổ biến cho chính cửa hàng.
    • I'll meet you outside the ironmonger's on the high street. (Tôi sẽ gặp bạnbên ngoài cửa hàng kim khí trên phố chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Ironmongery (danh từ): Hàng kim khí, nghề buôn bán đồ sắt; cũng có thể chỉ các mặt hàng cụ thể như phụ kiện kim loại (tay nắm cửa, bản lề).
    • The ironmongery section of the store is at the back. (Khu vực bán hàng kim khí của cửa hàng nằmphía sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Hardware dealer/merchant: Người buôn bán đồ ngũ kim, đồ sắt vụn.
  • Hardwareman: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ) Người bán đồ ngũ kim, dụng cụ.
Lưu ý
  • Từ này phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, người ta thường dùng hardware store (cửa hàng kim khí) hoặc hardware dealer (người bán đồ ngũ kim) hơn.
ironmonger

An ironmonger arranges tools on a wooden shelf in his shop.

danh từ
  1. người bán đồ sắt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ironmonger"