ironshod

Học thuật
Thân thiện
ironshod

The blacksmith fits the horse with ironshod hooves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đóng móng sắt: Dùng để mô tả một vật, thường bánh xe, giày ngựa, hoặc các bộ phận tương tự, được gia cố hoặc bọcphần tiếp xúc bằng sắt để tăng độ bền chống mài mòn.
    • Được bọc bằng sắt: Có thể chỉ một vật thể được phủ hoặc bọc một lớp sắt mỏng bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cart moved slowly on the cobblestones, its ironshod wheels clattering loudly. (Chiếc xe bò di chuyển chậm chạp trên đường đá cuội, những bánh xe được đóng móng sắt của kêu lạch cạch ầm ĩ.)
    • In the past, ironshod horseshoes were essential for long journeys on rough terrain. (Ngày xưa, những chiếc móng ngựa bằng sắt thứ thiết yếu cho những chuyến đi dài trên địa hình gồ ghề.)
    • The ironshod tip of the walking stick tapped rhythmically on the stone floor. (Đầu bọc sắt của cây gậy chống nhịp nhàng trên sàn đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ironshod" trong văn học mô tả: Thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả lịch sử để tạo hình ảnh sống động về các phương tiện, công cụ hoặc khí thời xưa, nhấn mạnh sự cứng rắn, nặng nề âm thanh đặc trưng của chúng.
    • The knight's ironshod boots echoed through the castle hall. (Tiếng bước đi của đôi ủng bọc sắt của hiệp sĩ vang vọng khắp sảnh lâu đài.)
Biến thể từ gần giống
  • Iron-clad (adj): được bọc sắt kiên cố (thường dùng cho tàu chiến hoặc thỏa thuận pháp rất chắc chắn).
  • Shod (adj): được đóng móng, được đi giày (dùng cho ngựa hoặc đôi khi cho người).
Từ đồng nghĩa
  • Iron-rimmed: vành sắt.
  • Iron-plated: được dát/ghép tấm sắt.
  • Iron-shod (cách viết khác với dấu gạch nối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "ironshod".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ironshod".

ironshod

The blacksmith fits the horse with ironshod hooves.

Adjective
  1. được đóng móng sắt, hay được bọc bằng sắt

Từ tương tự