ironware

/'aiənweə/
Học thuật
Thân thiện
ironware

The blacksmith displays his finely crafted ironware at the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ sắt, đồ bằng sắt: Chỉ các vật dụng, dụng cụ hoặc đồ gia dụng được làm từ sắt hoặc gang.
    • Đồ nồi niêu bằng gang: Một loại đồ sắt cụ thể, thường dùng trong nhà bếp, như nồi, chảo, ấm đun làm bằng gang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old kitchen was full of traditional ironware. (Căn bếp đầy những đồ dùng bằng sắt truyền thống.)
    • This shop specializes in hand-forged ironware. (Cửa hàng này chuyên về các đồ sắt rèn thủ công.)
    • She collects antique cooking ironware. ( ấy sưu tầm đồ nấu nướng bằng sắt cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Decorative ironware": Đồ sắt trang trí, thường chỉ các sản phẩm như lan can, cổng, đèn treo tường được làm từ sắt rèn nghệ thuật.
    • The balcony railing is a beautiful piece of decorative ironware. (Lan can ban công một tác phẩm đồ sắt trang trí đẹp.)
  • "Household ironware": Đồ sắt gia dụng, bao gồm các vật dụng trong nhà như công cụ, phụ kiện hoặc đồ dùng nhà bếp bằng sắt.
    • In the 19th century, household ironware was essential for daily life. (Vào thế kỷ 19, đồ sắt gia dụng thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Hardware (n): Phần cứng (máy tính); đồ ngũ kim, đồ sắt nhỏ (như đinh, ốc vít, công cụ).
    • He went to the hardware store to buy some nails. (Anh ấy đến cửa hàng đồ sắt để mua một ít đinh.)
  • Pottery (n): Đồ gốm.
    • The museum has a fine collection of ancient pottery. (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ gốm cổ đại tuyệt đẹp.)
  • Silverware (n): Đồ bạc (dao, nĩa, thìa); đồ dùng bằng bạc.
    • She polished the silverware for the dinner party. ( ấy đánh bóng đồ bạc cho bữa tiệc tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Metalware: Đồ kim loại (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đồ bằng sắt, đồng, nhôm...).
  • Iron goods: Hàng hóa bằng sắt.
  • Cast-iron cookware: Đồ dùng nấu nướng bằng gang đúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với từ "ironware" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ironware".)

ironware

The blacksmith displays his finely crafted ironware at the market.

danh từ
  1. đồ nồi niêu bằng gang; đồ sắt

Từ đồng nghĩa