hardware

/'hɑ:dweə/
Học thuật
Thân thiện
hardware

A technician installs new hardware inside a desktop computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần cứng (máy tính): Các thành phần vật , khí, điện tử của một hệ thống máy tính hoặc thiết bị điện tử, như màn hình, bàn phím, ổ cứng, bo mạch chủ.
    • Đồ ngũ kim, đồ sắt: Các dụng cụ, đồ dùng được làm từ kim loại, như đinh, ốc vít, khóa, công cụ.
    • khí hạng nặng, trang thiết bị quân sự: Các loại khí thiết bị quân sự chính, như xe tăng, tên lửa, pháo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Phần cứng máy tính):
    • My computer hardware is getting old. (Phần cứng máy tính của tôi đang trở nên .)
    • You need to upgrade your hardware to run this software. (Bạn cần nâng cấp phần cứng để chạy phần mềm này.)
  • Danh từ (Đồ ngũ kim):
    • He went to the hardware store to buy some nails. (Anh ấy đã đến cửa hàng đồ ngũ kim để mua một ít đinh.)
    • All the hardware on this door is made of brass. (Tất cả đồ sắt trên cánh cửa này đều được làm bằng đồng thau.)
  • Danh từ ( khí):
    • The military is testing new hardware. (Quân đội đang thử nghiệm khí mới.)
    • They have sophisticated hardware like tanks and missiles. (Họ những khí tinh vi như xe tăng tên lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hardware failure": sự cố phần cứng, chỉ việc một linh kiện vật của máy tính bị hỏng.
    • The system crashed due to a hardware failure. (Hệ thống sập do sự cố phần cứng.)
  • "Hardware store": cửa hàng bán đồ ngũ kim, dụng cụ vật liệu xây dựng.
    • Let's stop by the hardware store to get a new lock. (Hãy ghé cửa hàng đồ sắt để mua một cái khóa mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Software (n): phần mềm, các chương trình dữ liệu chạy trên phần cứng.
    • This hardware is powerful enough to run any software. (Phần cứng này đủ mạnh để chạy bất kỳ phần mềm nào.)
  • Firmware (n): phần sụn, phần mềm được lập trình sẵn vào phần cứng.
    • You need to update the firmware on your router. (Bạn cần cập nhật phần sụn trên bộ định tuyến của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Equipment (n): thiết bị, dụng cụ (nghĩa rộng, có thể bao gồm cả hardware).
  • Tools (n): công cụ, dụng cụ (thường nhỏ, cầm tay).
  • Armament (n): khí, trang bị quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "hardware")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hardware")

hardware

A technician installs new hardware inside a desktop computer.

danh từ
  1. đồ ngũ kim
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) khí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "hardware"

Từ có nhắc đến "hardware"