irréalisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tính không thực tế, tính phi hiện thực: Chỉ trạng thái, đặc tính hoặc xu hướng thiếu tính thực tế, không dựa trên thực tế khách quan hoặc không khả thi. Từ này thường dùng để phê bình một ý tưởng, kế hoạch hoặc quan điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'irréalisme de son projet le rendait impossible à financer. (Tính không thực tế trong dự án của anh ta khiến nó không thể được tài trợ.)
- Critiquer l'irréalisme d'une politique économique. (Chỉ trích tính phi hiện thực của một chính sách kinh tế.)
- Son irréalisme est parfois touchant, mais souvent dangereux. (Tính không thực tế của anh ấy đôi khi cảm động, nhưng thường thì nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tomber dans l'irréalisme": Rơi vào sự phi thực tế, trở nên không thực tế.
- Sans données concrètes, on risque de tomber dans l'irréalisme. (Không có dữ liệu cụ thể, chúng ta có nguy cơ rơi vào sự phi thực tế.)
"Accusation d'irréalisme": Lời buộc tội về tính không thực tế.
- Il a dû faire face à des accusations d'irréalisme de la part des experts. (Anh ấy đã phải đối mặt với những lời buộc tội về tính không thực tế từ các chuyên gia.)
Biến thể và từ gần giống
Irréaliste (tính từ): Không thực tế, phi hiện thực.
- Une vision irréaliste du marché. (Một cái nhìn phi thực tế về thị trường.)
Réalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa hiện thực, tính thực tế. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Faire preuve de réalisme dans ses ambitions. (Thể hiện tính thực tế trong những tham vọng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Utopisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa không tưởng, tính chất viển vông.
- Idéalisme excessif (cụm danh từ): Chủ nghĩa lý tưởng quá mức.
Từ trái nghĩa
- Réalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa hiện thực, tính thực tế.
- Pragmatisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa thực dụng, tính thực tiễn.
danh từ giống đực
- tính không thực tế