réalisme
Học thuậtThân thiện
Le peintre a choisi le réalisme pour représenter une scène de la vie quotidienne.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nghệ thuật) Chủ nghĩa hiện thực: Một trào lưu, phương pháp hoặc khuynh hướng trong văn học, hội họa, điện ảnh... nhằm mô tả cuộc sống, con người và xã hội một cách chân thực, khách quan, không tô hồng hay lý tưởng hóa.
- Tính hiện thực: Đặc tính chân thực, gần gũi với đời sống thực tế của một tác phẩm, một nhân vật hay một tình huống.
- Óc thực tế: Cách suy nghĩ và hành xử dựa trên nhận thức đúng đắn về thực tế, không mơ mộng viển vông.
- (Triết học) Thuyết duy thực: Quan điểm triết học cho rằng các khái niệm phổ quát (như cái đẹp, sự thật) tồn tại một cách độc lập với tâm trí con người, hoặc cho rằng thế giới bên ngoài tồn tại khách quan không phụ thuộc vào nhận thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le réalisme de ce film m'a profondément touché. (Tính hiện thực của bộ phim này đã chạm đến tôi sâu sắc.)
- Balzac est un grand maître du réalisme en littérature. (Balzac là một bậc thầy lớn của chủ nghĩa hiện thực trong văn học.)
- Il faut faire preuve de réalisme dans cette négociation. (Cần phải thể hiện óc thực tế trong cuộc đàm phán này.)
- Le réalisme politique guide ses décisions. (Óc thực tế về chính trị hướng dẫn các quyết định của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pousser le réalisme à l'extrême": Đẩy tính hiện thực đến cực điểm, miêu tả mọi chi tiết dù có thể khó chịu.
- Le cinéaste pousse le réalisme à l'extrême dans les scènes de guerre. (Nhà làm phim đẩy tính hiện thực đến cực điểm trong các cảnh chiến tranh.)
"Un réalisme cru": Một sự hiện thực trần trụi, thô ráp, không che giấu.
- Le roman décrit la pauvreté avec un réalisme cru. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả sự nghèo khó với một sự hiện thực trần trụi.)
Biến thể và từ gần giống
Réaliste (tính từ): thuộc về chủ nghĩa hiện thực; có óc thực tế.
- Une peinture réaliste (một bức tranh hiện thực); une personne réaliste (một người thực tế).
Réaliste (danh từ): người theo chủ nghĩa hiện thực; người thực tế.
- Les réalistes du XIXe siècle (các nhà hiện thực của thế kỷ 19).
Irréalisme (danh từ giống đực): tính không tưởng, sự phi hiện thực.
- L'irréalisme de ce projet le rend impossible. (Tính không tưởng của dự án này khiến nó bất khả thi.)
Từ đồng nghĩa
- Naturalisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa tự nhiên (một nhánh cực đoan của chủ nghĩa hiện thực).
- Pragmatisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa thực dụng, óc thực tế (nghĩa về cách ứng xử).
- Objectivité (danh từ giống cái): tính khách quan.
Từ trái nghĩa
- Idéalisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa lý tưởng; thuyết duy tâm (trong triết học).
- Romantisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa lãng mạn.
- Utopisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa không tưởng.
- Subjectivité (danh từ giống cái): tính chủ quan.
Thành ngữ liên quan
Voir les choses avec réalisme: Nhìn nhận sự việc một cách thực tế.
- Il faut voir les choses avec réalisme pour prendre la bonne décision. (Cần phải nhìn nhận sự việc một cách thực tế để đưa ra quyết định đúng đắn.)
Un coup de réalisme: Một sự thực tế hóa, một liều thuốc hiện thực (làm cho ai đó tỉnh ngộ trước thực tế).
- Cette crise économique a été un coup de réalisme pour beaucoup d'entreprises. (Cuộc khủng hoảng kinh tế này đã là một liều thuốc hiện thực cho nhiều doanh nghiệp.)
Le peintre a choisi le réalisme pour représenter une scène de la vie quotidienne.
danh từ giống đực
- (nghệ thuật) chủ nghĩa hiện thực
- Réalisme socialistechủ nghĩa thực hiện xã hội chủ nghĩa
- tính hiện thực
- Le réalisme d'un personnagetính hiện thực của một nhân vật
- óc thực tế
- Réalisme politiqueóc thực tế về chính trị
- (triết học) thuyết duy thực