irréalité

Học thuật
Thân thiện
irréalité

Une sensation d'irréalité l'envahit en regardant le paysage brumeux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính không thực, tính phi thực: Chỉ trạng thái, tính chất của một sự vật, sự việc không thật, không tồn tại trong thực tế hoặc không phù hợp với thực tế. mô tả sự thiếu vắng tính hiện thực.
    • Tính hư ảo, tính không thật: Chỉ đặc điểm của những thứ chỉ tồn tại trong tưởng tượng, mộng hoặc ảo giác, không thể chạm vào hoặc trải nghiệm trong thế giới vật chất thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'irréalité de ce rêve était frappante. (Tính không thực của giấc mơ đó thật nổi bật.)
    • Il était submergé par une sensation d'irréalité après l'accident. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi một cảm giác về tính phi thực sau vụ tai nạn.)
    • L'irréalité de la situation le rendait perplexe. (Tính không thật của tình huống khiến anh ta bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un sentiment d'irréalité": một cảm giác về tính phi thực, cảm giác mọi thứ không thật.

    • Le choc a provoqué chez elle un sentiment d'irréalité. ( sốc đã gây ra trong ấy một cảm giác về tính phi thực.)
  • "l'irréalité d'une promesse": tính không thực của một lời hứa (ám chỉ lời hứa khó có thể thực hiện hoặc không chân thành).

    • Il comprenait l'irréalité de ses promesses. (Anh ta hiểu được tính không thực trong những lời hứa của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Irréel, irréelle (tính từ): không thực, phi thực, hư ảo.

    • Une atmosphère irréelle. (Một bầu không khí phi thực.)
  • Réalité (danh từ giống cái, từ trái nghĩa): thực tế, hiện thực.

    • La réalité est parfois difficile à accepter. (Thực tế đôi khi khó chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Caractère fictif: tính chất hư cấu.
  • Caractère illusoire: tính chất ảo tưởng, hão huyền.
  • Inexistence: sự không tồn tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ trừu tượng, thường không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) theo cách của động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "irréalité". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các diễn đạt về cảm xúc hoặc nhận thức.) - Être en dehors de la réalité: ở ngoài thực tế, không thực tế. - Son projet est en dehors de la réalité. (Dự án của anh ta nằm ngoài thực tế.) (Cụm này sử dụng từ "réalité" - từ trái nghĩa, để diễn đạt một ý tương phản.)

irréalité

Une sensation d'irréalité l'envahit en regardant le paysage brumeux.

danh từ giống cái
  1. tính không thực

Từ trái nghĩa