réalité

Học thuật
Thân thiện
réalité

En réalité, le chat dort sur le canapé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính thực tại, thực tại: Chất lượng của việc tồn tại một cách thực sự, khách quan, không phải do tưởng tượng.
    • Hiện thực, thực tế; sự thực: Tình trạng của những sự vật, sự việc đang tồn tại thực sự, trái ngược với suy nghĩ, lý thuyết hoặc ước mơ.
    • Sự thực: Sự kiện hoặc tình huống cụ thể đã xảy ra hoặc đang tồn tại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La réalité du monde extérieur est indéniable. (Tính thực tại của thế giới bên ngoàikhông thể phủ nhận.)
    • Il faut distinguer les rêves de la réalité. (Cần phân biệt giữa những giấc mơ hiện thực.)
    • La réalité de cette menace est prouvée. (Sự thực của mối đe dọa này đã được chứng minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En réalité: Sự thực là, thực tế là. Cụm từ dùng để giới thiệu một sự thật hoặc tình huống thực tế, thường đối lập với điều vừa được đề cập hoặc một niềm tin phổ biến.
    • Il semble calme, mais en réalité, il est très anxieux. (Anh ấy trông có vẻ bình tĩnh, nhưng thực tếanh ấy rất lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Réaliser (động từ): Thực hiện, nhận ra.

    • Il a enfin réalisé son projet. (Cuối cùng anh ấy đã thực hiện được dự án của mình.)
    • Je réalise maintenant mon erreur. (Bây giờ tôi mới nhận ra lỗi của mình.)
  • Réaliste (tính từ/danh từ): Hiện thực, thực tế / Người theo chủ nghĩa hiện thực.

    • Une estimation réaliste. (Một ước tính thực tế.)
    • Un peintre réaliste. (Một họa theo chủ nghĩa hiện thực.)
  • Réalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa hiện thực (trong văn học, nghệ thuật); tính thực tế.

    • Le réalisme de ce roman. (Chủ nghĩa hiện thực của cuốn tiểu thuyết này.)
Từ đồng nghĩa
  • Vérité (danh từ giống cái): Sự thật, chân lý.
  • Fait (danh từ giống đực): Sự việc, sự kiện.
  • Existence (danh từ giống cái): Sự tồn tại.
Từ trái nghĩa
  • Illusion (danh từ giống cái): Ảo tưởng, ảo giác.
  • Rêve (danh từ giống đực): Giấc mơ.
  • Fiction (danh từ giống cái): Điều hư cấu, tiểu thuyết.
  • Utopie (danh từ giống cái): Điều không tưởng, thuyết không tưởng.
Thành ngữ liên quan
  • Prendre conscience de la réalité: Nhận thức được thực tế.

    • Il est temps de prendre conscience de la réalité de la situation. (Đã đến lúc phải nhận thức được thực tế của tình hình.)
  • Faire face à la réalité: Đối mặt với thực tế.

    • Elle doit faire face à la réalité de son échec. ( ấy phải đối mặt với thực tế thất bại của mình.)
  • Perdre le sens de la réalité: Mất cảm giác về thực tế, sống trong ảo tưởng.

    • Après ce succès, il a un peu perdu le sens de la réalité. (Sau thành công đó, anh ấy đã hơi mất cảm giác về thực tế.)
réalité

En réalité, le chat dort sur le canapé.

danh từ giống cái
  1. tính thực tại; thực tại
    • Réalité du monde extérieur
      tính thực tại của ngoại giới
    • Réalité objective
      thực tại khách quan
  2. hiện thực, thực tế; sự thực
    • Ce n'est pas ainsi dans la réalité
      trong thực tế không phải như thế
    • Nos espoirs sont devenus des réalités
      hy vọng của chúng ta đã thành sự thực
  3. sự thực
    • Douter de la réalité d'un fait
      ngờ sự thực của một sự việc
    • en réalité
      sự thực là, thực tế

Từ gần giống

Từ chứa "réalité"