réalité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính thực tại, thực tại: Chất lượng của việc tồn tại một cách thực sự, khách quan, không phải do tưởng tượng.
- Hiện thực, thực tế; sự thực: Tình trạng của những sự vật, sự việc đang tồn tại thực sự, trái ngược với suy nghĩ, lý thuyết hoặc ước mơ.
- Sự có thực: Sự kiện hoặc tình huống cụ thể đã xảy ra hoặc đang tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La réalité du monde extérieur est indéniable. (Tính thực tại của thế giới bên ngoài là không thể phủ nhận.)
- Il faut distinguer les rêves de la réalité. (Cần phân biệt giữa những giấc mơ và hiện thực.)
- La réalité de cette menace est prouvée. (Sự có thực của mối đe dọa này đã được chứng minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En réalité: Sự thực là, thực tế là. Cụm từ dùng để giới thiệu một sự thật hoặc tình huống thực tế, thường đối lập với điều vừa được đề cập hoặc một niềm tin phổ biến.
- Il semble calme, mais en réalité, il est très anxieux. (Anh ấy trông có vẻ bình tĩnh, nhưng thực tế là anh ấy rất lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
Réaliser (động từ): Thực hiện, nhận ra.
- Il a enfin réalisé son projet. (Cuối cùng anh ấy đã thực hiện được dự án của mình.)
- Je réalise maintenant mon erreur. (Bây giờ tôi mới nhận ra lỗi của mình.)
Réaliste (tính từ/danh từ): Hiện thực, thực tế / Người theo chủ nghĩa hiện thực.
- Une estimation réaliste. (Một ước tính thực tế.)
- Un peintre réaliste. (Một họa sĩ theo chủ nghĩa hiện thực.)
Réalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa hiện thực (trong văn học, nghệ thuật); tính thực tế.
- Le réalisme de ce roman. (Chủ nghĩa hiện thực của cuốn tiểu thuyết này.)
Từ đồng nghĩa
- Vérité (danh từ giống cái): Sự thật, chân lý.
- Fait (danh từ giống đực): Sự việc, sự kiện.
- Existence (danh từ giống cái): Sự tồn tại.
Từ trái nghĩa
- Illusion (danh từ giống cái): Ảo tưởng, ảo giác.
- Rêve (danh từ giống đực): Giấc mơ.
- Fiction (danh từ giống cái): Điều hư cấu, tiểu thuyết.
- Utopie (danh từ giống cái): Điều không tưởng, thuyết không tưởng.
Thành ngữ liên quan
Prendre conscience de la réalité: Nhận thức được thực tế.
- Il est temps de prendre conscience de la réalité de la situation. (Đã đến lúc phải nhận thức được thực tế của tình hình.)
Faire face à la réalité: Đối mặt với thực tế.
- Elle doit faire face à la réalité de son échec. (Cô ấy phải đối mặt với thực tế thất bại của mình.)
Perdre le sens de la réalité: Mất cảm giác về thực tế, sống trong ảo tưởng.
- Après ce succès, il a un peu perdu le sens de la réalité. (Sau thành công đó, anh ấy đã hơi mất cảm giác về thực tế.)
danh từ giống cái
- tính thực tại; thực tại
- Réalité du monde extérieurtính thực tại của ngoại giới
- Réalité objectivethực tại khách quan
- hiện thực, thực tế; sự thực
- Ce n'est pas ainsi dans la réalitétrong thực tế không phải như thế
- Nos espoirs sont devenus des réalitéshy vọng của chúng ta đã thành sự thực
- sự có thực
- Douter de la réalité d'un faitngờ sự có thực của một sự việc
- en réalitésự thực là, thực tế là