irrécupérable

Học thuật
Thân thiện
irrécupérable

Le stylo est tombé dans les égouts et est maintenant irrécupérable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể thu hồi, không thể lấy lại được: Dùng để mô tả một thứ đó đã mất, hư hỏng hoặc thay đổi đến mức không thể khôi phục, lấy lại hoặc sử dụng được nữa.
    • Không thể cứu vãn, không thể sửa chữa: Chỉ một tình huống, một mối quan hệ hoặc một con người đã đến mức tồi tệ, sai lầm đến mức không còn hy vọng cải thiện hoặc sửa chữa.
Ví dụ sử dụng
  • (Sau trận , một phần lớn hàng lương thực dự trữkhông thể thu hồi được.)
  • (Dữ liệu trêncứng bị hỏng thật không maykhông thể lấy lại được.)
  • (Anh ta đã phạm quá nhiều sai lầm đến nỗi danh tiếng của anh ta giờ đâykhông thể cứu vãn.)
  • (Tình bạn của họkhông thể hàn gắn sau sự phản bội này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perte irrécupérable": tổn thất không thể bù đắp, mất mát vĩnh viễn.
    • La mort d'une espèce animale est une perte irrécupérable pour la biodiversité. (Sự tuyệt chủng của một loài động vậtmột mất mát không thể bù đắp cho đa dạng sinh học.)
  • "Être irrécupérable" (về một người): được dùng một cách không trang trọng để nói một người đã hư hỏng, không thể dạy dỗ hay thay đổi được nữa.
    • Ce garçon est irrécupérable, il ne pense qu'à faire des bêtises. (Cậu bé này thật là hư hỏng rồi, cậu ta chỉ nghĩ đến việc nghịch ngợm.)
Biến thể từ gần giống
  • Récupérable (adj): có thể thu hồi, có thể lấy lại, có thể sửa chữa được. (Đâytừ trái nghĩa trực tiếp).
    • Les métaux dans ces déchets sont récupérables. (Các kim loại trong đống rác thải nàycó thể tái chế được.)
  • Irréparable (adj): không thể sửa chữa, không thể chữa lành. (Gần nghĩa, thường dùng cho thiệt hại vật chất hoặc tinh thần nghiêm trọng).
    • Le dommage causé à l'environnement est souvent irréparable. (Thiệt hại gây ra cho môi trường thườngkhông thể khắc phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Perdu: đã mất.
  • Détruit: bị phá hủy.
  • Incorrigible: không thể sửa chữa, không thể cải tạo (thường dùng cho người).
  • Désespéré: tuyệt vọng, không còn hy vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ tiếng Pháp, không phrasal verbs.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.)

irrécupérable

Le stylo est tombé dans les égouts et est maintenant irrécupérable.

tính từ
  1. không thể thu hồi

Từ trái nghĩa