irréfragable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể phủ nhận, không thể bác bỏ: Chỉ một sự thật, lập luận hoặc bằng chứng có tính chất chắc chắn, hiển nhiên đến mức không thể tranh cãi hay bác bỏ được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La preuve de son innocence est irréfragable. (Bằng chứng về sự vô tội của anh ta là không thể bác bỏ.)
- Il existe un argument irréfragable en faveur de cette théorie. (Có một lập luận không thể phủ nhận ủng hộ cho lý thuyết này.)
- C'est une vérité irréfragable. (Đó là một sự thật hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"preuve irréfragable": bằng chứng không thể chối cãi.
- L'aveu constitue une preuve irréfragable devant le tribunal. (Lời thú tội tạo thành một bằng chứng không thể chối cãi trước tòa án.)
"autorité irréfragable": thẩm quyền tuyệt đối, không thể nghi ngờ.
- Dans ce domaine, ses travaux font autorité irréfragable. (Trong lĩnh vực này, các công trình nghiên cứu của ông có thẩm quyền tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Irréfragablement (phó từ): một cách không thể bác bỏ, hiển nhiên.
- Ce fait est irréfragablement établi. (Sự việc này đã được xác lập một cách hiển nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Indéniable: không thể chối cãi.
- Incontestable: không thể tranh cãi.
- Irréfutable: không thể bác bỏ.
Từ trái nghĩa
- Réfutable: có thể bác bỏ.
- Contestable: có thể tranh cãi.
- Discutable: có thể thảo luận, đáng ngờ.
tính từ
- không thể phủ nhận, không thể bác