irréversible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể quay trở lại, không thể đảo ngược: Chỉ một quá trình, hành động hoặc thay đổi mà một khi đã xảy ra thì không thể trở lại trạng thái ban đầu.
- Không thuận nghịch: (Thường dùng trong khoa học, kỹ thuật) Chỉ một quá trình chỉ có thể diễn ra theo một chiều, không thể tự diễn ra theo chiều ngược lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les dommages causés à l'environnement sont souvent irréversibles. (Những thiệt hại gây ra cho môi trường thường là không thể đảo ngược.)
- La décision du tribunal est irréversible. (Quyết định của tòa án là không thể thay đổi.)
- C'est un processus chimique irréversible. (Đó là một quá trình hóa học không thuận nghịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De manière irréversible": một cách không thể đảo ngược.
- Le climat change de manière irréversible. (Khí hậu đang thay đổi một cách không thể đảo ngược.)
"Rendre quelque chose irréversible": làm cho điều gì đó trở nên không thể đảo ngược.
- Cette signature rend l'accord irréversible. (Chữ ký này làm cho thỏa thuận trở nên không thể đảo ngược.)
Biến thể và từ gần giống
Irréversibilité (danh từ giống cái): tính không thể đảo ngược, tính không thuận nghịch.
- L'irréversibilité de certaines décisions est parfois difficile à accepter. (Tính không thể đảo ngược của một số quyết định đôi khi khó chấp nhận.)
Réversible (tính từ): có thể đảo ngược, thuận nghịch (từ trái nghĩa).
- Ce manteau est réversible. (Chiếc áo khoác này có thể mặc trái được.)
Từ đồng nghĩa
- Définitif: dứt khoát, cuối cùng.
- Irrévocable: không thể thu hồi, không thể thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "irréversible" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "irréversible".)
tính từ
- không thể quay trở lại, không thuận nghịch