irradiancy

/i'reidjəns/ Cách viết khác : (irradiancy) /i'reidjənsi/
Học thuật
Thân thiện
irradiancy

A prism demonstrates the irradiancy of a beam of sunlight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sáng chói, sự tỏa sáng rực rỡ: "Irradiancy" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của việc phát ra ánh sáng mạnh mẽ, rực rỡ.
    • (Vật ) Sự chiếu xạ, sự rọi (bức xạ...): Trong vật , "irradiancy" mô tả hành động hoặc quá trình chiếu bức xạ (như ánh sáng, nhiệt) lên một bề mặt hoặc vào một không gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The irradiancy of the diamond under the spotlight was breathtaking. (Sự sáng chói của viên kim cương dưới ánh đèn sân khấu thật ngoạn mục.)
    • Scientists measured the irradiancy of the laser beam on the target. (Các nhà khoa học đo đạc sự chiếu xạ của chùm tia laser lên mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Optical irradiancy": cường độ chiếu sáng quang học.
    • The optical irradiancy must be calibrated for the experiment. (Cường độ chiếu sáng quang học phải được hiệu chuẩn cho thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Irradiance (n): (từ thông dụng hơn) Độ chiếu xạ, thông lượng bức xạ trên một đơn vị diện tích. Đây dạng danh từ chính thường được dùng trong vật thay cho "irradiancy".

    • Solar irradiance is a key factor in climate studies. (Độ chiếu xạ mặt trời một yếu tố then chốt trong nghiên cứu khí hậu.)
  • Irradiant (adj): sáng chói, rực rỡ.

    • Her irradiant smile lit up the room. (Nụ cười rực rỡ của ấy làm căn phòng sáng bừng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Radiance: sự tỏa sáng, sự rực rỡ.
  • Brilliance: sự chói lọi, sự rực rỡ.
  • Illumination: sự chiếu sáng, sự soi sáng.
Lưu ý
  • "Irradiancy" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh khoa học đời sống, từ "irradiance" được ưu tiên sử dụng nhiều hơn, đặc biệt khi nói về các phép đo vật liên quan đến bức xạ.
irradiancy

A prism demonstrates the irradiancy of a beam of sunlight.

danh từ
  1. sự sáng chói
  2. (vật ) sự chiếu (bức xạ...), sự rọi

Từ gần giống