irrationalise
/i'ræʃənəlaiz/ Cách viết khác : (irrationalise) /i'ræʃənəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm thành không hợp lý, làm thành phi lý: Hành động khiến cho một cái gì đó mất đi tính hợp lý, logic hoặc lý trí; biến điều gì đó thành vô căn cứ hoặc dựa trên cảm xúc, định kiến thay vì lý luận.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Fear can irrationalise our most basic decisions. (Nỗi sợ hãi có thể làm cho những quyết định cơ bản nhất của chúng ta trở nên phi lý.)
- The politician's speech sought to irrationalise the debate, appealing to emotion rather than fact. (Bài phát biểu của chính trị gia tìm cách làm cho cuộc tranh luận trở nên phi lý, kêu gọi dựa trên cảm xúc thay vì sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích tâm lý hoặc xã hội: "Irrationalise" thường được dùng để mô tả quá trình một cá nhân hoặc nhóm biện minh cho hành động, niềm tin bằng những lý do phi lý, không dựa trên bằng chứng.
- He irrationalised his prejudice with outdated stereotypes. (Anh ta đã biện minh một cách phi lý cho định kiến của mình bằng những khuôn mẫu lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Irrational (adj): phi lý, không hợp lý.
- an irrational fear (một nỗi sợ phi lý)
- Irrationality (n): tính phi lý, sự vô lý.
- the irrationality of his argument (tính phi lý trong lập luận của anh ta)
- Rationalise (v): hợp lý hóa (từ trái nghĩa phổ biến).
- She tried to rationalise her spending. (Cô ấy cố gắng hợp lý hóa việc chi tiêu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Distort: bóp méo, xuyên tạc (lý lẽ, sự thật).
- Obfuscate: làm cho mù mờ, làm rối trí (thường cố ý).
Lưu ý sử dụng
- "Irrationalise" là một động từ ít phổ biến hơn so với tính từ "irrational". Nó thường được dùng trong văn viết học thuật, phân tích phê bình hoặc bối cảnh trang trọng để mô tả một quá trình hoặc hành động có chủ đích.
- Trong nhiều ngữ cảnh thông thường, người ta có xu hướng sử dụng cụm từ như "make irrational" hoặc "base on irrationality" thay vì dùng động từ "irrationalise".
ngoại động từ
- làm thành không hợp lý, làm thành phi lý