irremediable

/,iri'mi:djəbl/
Học thuật
Thân thiện
irremediable

An irremediable mistake cost him the championship.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể chữa được, không thể cứu chữa: Dùng để mô tả một tình trạng xấu, một căn bệnh, hoặc một thiệt hại đã đến mức không còn cách nào để sửa chữa, chữa trị hoặc khắc phục.
    • Không thể sửa chữa, không thể khắc phục: Chỉ những sai lầm, lỗi lầm, hoặc khiếm khuyết đã trở nên vĩnh viễn không thể đảo ngược.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The damage to the ancient manuscript was irremediable. (Thiệt hại đối với bản thảo cổ không thể khắc phục được.)
    • He was diagnosed with an irremediable illness. (Anh ấy được chẩn đoán mắc một căn bệnh không thể chữa được.)
    • The trust between them was broken, and the situation seemed irremediable. (Niềm tin giữa họ đã tan vỡ, tình huống dường như không thể cứu vãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Irremediable loss": mất mát không thể bù đắp được.

    • The fire caused an irremediable loss to the museum's collection. (Vụ hỏa hoạn gây ra một mất mát không thể bù đắp được cho bộ sưu tập của bảo tàng.)
  • "Irremediable error": sai lầm không thể sửa chữa.

    • The judge stated that the legal error in the trial was irremediable. (Thẩm phán tuyên bố rằng sai sót pháp trong phiên tòa không thể sửa chữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Irremediably (phó từ): một cách không thể cứu chữa, một cách không thể khắc phục.

    • The relationship was irremediably damaged. (Mối quan hệ đã bị tổn hại một cách không thể cứu vãn.)
  • Remediable (tính từ, trái nghĩa): có thể chữa được, có thể sửa chữa được.

Từ đồng nghĩa
  • Incurable: không thể chữa khỏi (thường dùng cho bệnh tật).
  • Irreparable: không thể sửa chữa, không thể khắc phục (thường dùng cho thiệt hại vật chất hoặc tinh thần).
  • Irreversible: không thể đảo ngược, không thể thay đổi.
  • Hopeless: vô vọng, không hy vọng cứu chữa.
Thành ngữ liên quan
  • Beyond remedy: vượt quá khả năng cứu chữa (cùng nghĩa với "irremediable").
    • The corruption in the system was beyond remedy. (Sự tham nhũng trong hệ thống đã vượt quá khả năng cứu chữa.)
irremediable

An irremediable mistake cost him the championship.

tính từ
  1. không thể chữa được (bệnh...)
  2. không thể sửa chữa được (sai lầm)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "irremediable"