remediable
/ri'mi:djəbl/
Học thuậtThân thiện
The doctor assured her that the condition was remediable with proper treatment.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chữa được, có thể điều trị được: Dùng để mô tả một tình trạng bệnh tật, vấn đề sức khỏe hoặc một sai lầm có thể được khắc phục, sửa chữa hoặc chữa lành.
- Có thể sửa chữa, có thể khắc phục: Chỉ những vấn đề, tình huống, lỗi lầm hoặc thiệt hại có thể được điều chỉnh, sửa chữa để trở lại trạng thái tốt hơn hoặc bình thường.
- Có thể đền bù, có thể bồi thường: Ám chỉ một tổn thất hoặc thiệt hại có thể được bù đắp, đền bù về mặt vật chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor assured us that the condition is remediable with proper medication. (Bác sĩ trấn an chúng tôi rằng tình trạng này có thể chữa được bằng thuốc thích hợp.)
- Most of the damage to the old manuscript was remediable by a skilled conservator. (Phần lớn hư hại trên bản thảo cổ có thể sửa chữa được bởi một chuyên gia phục chế lành nghề.)
- The financial loss, while significant, is remediable through insurance. (Tổn thất tài chính, mặc dù đáng kể, nhưng có thể đền bù được thông qua bảo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "remediable error": lỗi có thể sửa chữa, thường dùng trong pháp lý hoặc kỹ thuật để chỉ một sai sót không dẫn đến hậu quả nghiêm trọng vĩnh viễn.
- The court considered it a remediable error and ordered a new trial. (Tòa án coi đó là một lỗi có thể sửa chữa và ra lệnh xét xử lại.)
- "remediable defect": khuyết tật/khiếm khuyết có thể khắc phục.
- The building inspection revealed several remediable defects in the plumbing. (Cuộc kiểm tra tòa nhà đã phát hiện ra một số khiếm khuyết có thể khắc phục được trong hệ thống ống nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Remedy (n/v): phương thuốc, biện pháp khắc phục / chữa trị, sửa chữa.
- They are seeking a legal remedy for the breach of contract. (Họ đang tìm kiếm một biện pháp pháp lý để khắc phục vi phạm hợp đồng.)
- Irremediable (adj): trái nghĩa, có nghĩa là không thể chữa được, không thể cứu vãn.
- The damage to the ecosystem was irremediable. (Thiệt hại đối với hệ sinh thái là không thể khắc phục được.)
Từ đồng nghĩa
- Correctable: có thể sửa chữa, điều chỉnh.
- Rectifiable: có thể sửa sai, khắc phục.
- Curable: có thể chữa khỏi (thường cho bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "remediable" là một tính từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "remediable".)
The doctor assured her that the condition was remediable with proper treatment.
tính từ
- có thể chữa được, có thể điều trị
- có thể sửa chữa; có thể cứu chữa được
- có thể đền bù lại được