irremovable

/,iri'mu:vəbl/
Học thuật
Thân thiện
irremovable

The hikers found an irremovable boulder blocking the narrow trail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể di chuyển, không thể dời đi: Chỉ một vật thể hoặc một đối tượng cực kỳ khó hoặc không thể bị di dời, tháo rời hoặc lấy đi khỏi vị trí của .
    • Không thể cách chức, không thể bãi nhiệm: (Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp ) Chỉ một chức vụ hoặc vị trí người giữ chức không thể bị buộc phải rời đi.
dụ sử dụng
  • Vật thể không thể di chuyển:

    • The ancient statue was so heavy it seemed irremovable. (Bức tượng cổ quá nặng đến nỗi có vẻ như không thể di chuyển được.)
    • They faced an irremovable obstacle blocking the road. (Họ đối mặt với một chướng ngại vật không thể dời đi đang chặn đường.)
  • Chức vụ không thể cách chức:

    • In some systems, judges hold irremovable positions to ensure their independence. (Trong một số hệ thống, các thẩm phán giữ các chức vụ không thể bãi nhiệm để đảm bảo tính độc lập của họ.)
    • The clause made his leadership role practically irremovable. (Điều khoản đó khiến vai trò lãnh đạo của ông gần như không thể bị phế truất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "irremovable stain": vết bẩn không thể tẩy sạch, vết bẩn vĩnh viễn.

    • The red wine left an irremovable stain on the white carpet. (Rượu vang đỏ để lại một vết bẩn không thể tẩy sạch trên tấm thảm trắng.)
  • "irremovable conviction": niềm tin không thể lay chuyển, sự tin tưởng kiên định.

    • She held an irremovable conviction that justice would prevail. ( ấy một niềm tin không thể lay chuyển rằng công lý sẽ chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Remove (v): di dời, loại bỏ, cách chức.
  • Removable (adj): có thể tháo rời, có thể di chuyển, có thể cách chức.
  • Removability (n): tính chất có thể di dời/loại bỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Immovable: bất động, không thể di chuyển.
  • Fixed: cố định.
  • Permanent: vĩnh viễn, cố định (về chức vụ).
  • Tenured: chức vụ bảo đảm (thường trong giáo dục).
Từ trái nghĩa
  • Removable: có thể di dời, có thể cách chức.
  • Movable: có thể di chuyển.
  • Temporary: tạm thời.
irremovable

The hikers found an irremovable boulder blocking the narrow trail.

tính từ
  1. không thể chuyển đi được (một chức vụ...)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "irremovable"