irreparableness
/i,repərə'biliti/ Cách viết khác : (irreparableness) /i'repərəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể đền bù lại được: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ gì đó bị hư hại, mất mát đến mức không thể bồi thường, thay thế hoặc khôi phục lại như cũ.
- Tính không thể sửa chữa được: Trạng thái của một thứ gì đó bị hỏng hóc, sai lầm hoặc hư hại nghiêm trọng đến mức không thể sửa chữa, chữa trị hoặc khắc phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The irreparableness of the environmental damage became clear after the oil spill. (Tính không thể khắc phục được của thiệt hại môi trường đã trở nên rõ ràng sau vụ tràn dầu.)
- He finally understood the irreparableness of their broken friendship. (Cuối cùng anh ấy đã hiểu ra tính không thể hàn gắn được của tình bạn đã đổ vỡ.)
- The lawyer argued about the irreparableness of the client's financial loss. (Luật sư tranh luận về tính không thể bồi thường được tổn thất tài chính của thân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the irreparableness of the breach": tính chất không thể cứu vãn được của sự vi phạm (thường dùng trong pháp lý hoặc quan hệ).
- The court considered the irreparableness of the breach of contract. (Tòa án xem xét tính chất không thể khắc phục được của vi phạm hợp đồng.)
"to grasp the irreparableness of a situation": nhận thức được tính chất không thể đảo ngược của một tình huống.
- It took her years to grasp the irreparableness of her decision. (Cô ấy mất nhiều năm để nhận ra tính không thể thay đổi được của quyết định của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Irreparable (adj): không thể sửa chữa, không thể bù đắp.
- The storm caused irreparable damage to the village. (Cơn bão gây ra thiệt hại không thể khắc phục cho ngôi làng.)
Irreparably (adv): một cách không thể sửa chữa.
- Their relationship was irreparably damaged. (Mối quan hệ của họ đã bị tổn hại một cách không thể hàn gắn.)
Irreparability (danh từ): (cách viết khác, cùng nghĩa với 'irreparableness') tính không thể sửa chữa.
Từ đồng nghĩa
- Irremediableness: tính không thể cứu chữa.
- Irretrievableness: tính không thể lấy lại được.
- Hopelessness (trong một số ngữ cảnh): sự vô vọng, không có khả năng khắc phục.
Từ trái nghĩa
- Reparableness: tính có thể sửa chữa, bồi thường.
- Fixability: tính có thể sửa chữa.
- Recoverability: tính có thể phục hồi.
danh từ
- tính không thể đền bù lại được; tính không thể sửa lại được